Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edinson Cavani

Tiền đạoURU
39Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Edinson Cavani là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch URU.

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 4,8 triệu €2008: 5,0 triệu €2009: 8,0 triệu €2009: 10,5 triệu €2010: 11,0 triệu €2010: 15,5 triệu €2011: 19,0 triệu €2011: 24,5 triệu €2012: 28,0 triệu €2012: 35,0 triệu €2013: 45,0 triệu €2013: 55,0 triệu €2013: 55,0 triệu €2013: 60,0 triệu €2014: 60,0 triệu €2014: 57,0 triệu €2015: 50,0 triệu €2015: 42,0 triệu €2016: 40,0 triệu €2016: 37,0 triệu €2016: 40,0 triệu €2017: 45,0 triệu €2017: 45,0 triệu €2018: 60,0 triệu €2018: 60,0 triệu €2018: 55,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20072026
Bảng số liệu (47 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/04/2007204,8 triệu €
08/02/2008205,0 triệu €
02/02/2009218,0 triệu €
05/08/20092210,5 triệu €
26/01/20102211,0 triệu €
31/07/20102315,5 triệu €
09/01/20112319,0 triệu €
20/06/20112424,5 triệu €
10/01/20122428,0 triệu €
27/06/20122535,0 triệu €
13/01/20132545,0 triệu €
08/04/20132655,0 triệu €
18/06/20132655,0 triệu €
21/07/20132660,0 triệu €
13/01/20142660,0 triệu €
31/07/20142757,0 triệu €
13/01/20152750,0 triệu €
05/06/20152842,0 triệu €
03/02/20162840,0 triệu €
12/07/20162937,0 triệu €
31/10/20162940,0 triệu €
15/01/20172945,0 triệu €
31/05/20173045,0 triệu €
23/01/20183060,0 triệu €
03/06/20183160,0 triệu €
16/12/20183155,0 triệu €
06/03/20193250,0 triệu €
02/06/20193240,0 triệu €
18/12/20193225,0 triệu €
07/04/20203320,0 triệu €
12/10/20203312,0 triệu €
17/03/2021347,0 triệu €
07/06/2021346,0 triệu €
22/12/2021344,0 triệu €
14/06/2022354,0 triệu €
06/11/2022355,0 triệu €
22/03/2023364,0 triệu €
12/06/2023363,0 triệu €
03/10/2023362,5 triệu €
18/12/2023362,0 triệu €
10/03/2024371,0 triệu €
11/06/2024371,0 triệu €
12/12/2024371,0 triệu €
01/06/2025381,0 triệu €
23/09/202538500 nghìn €
16/12/202538500 nghìn €
21/05/202639500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Boca JuniorsFree playerTrở lại—
28/07/2023Valencia CFBoca JuniorsChuyển nhượng—
28/08/2022Manchester UnitedValencia CFChuyển nhượng—
04/10/2020Paris Saint GermainManchester UnitedChuyển nhượng—
15/07/2013NapoliParis Saint GermainHết hạn mượn 64.5M €64,5 triệu €
30/06/2011PalermoNapoliHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
29/06/2011NapoliPalermoCho mượn—
21/07/2010PalermoNapoliChuyển nhượng 5M €5,0 triệu €
28/01/2007Danubio FCPalermoHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
31/12/2005Danubio U19Danubio FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh45
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com