
Edinson Cavani
Tiền đạoURU
39Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Edinson Cavani là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch URU.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (47 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2007 | 20 | 4,8 triệu € |
| 08/02/2008 | 20 | 5,0 triệu € |
| 02/02/2009 | 21 | 8,0 triệu € |
| 05/08/2009 | 22 | 10,5 triệu € |
| 26/01/2010 | 22 | 11,0 triệu € |
| 31/07/2010 | 23 | 15,5 triệu € |
| 09/01/2011 | 23 | 19,0 triệu € |
| 20/06/2011 | 24 | 24,5 triệu € |
| 10/01/2012 | 24 | 28,0 triệu € |
| 27/06/2012 | 25 | 35,0 triệu € |
| 13/01/2013 | 25 | 45,0 triệu € |
| 08/04/2013 | 26 | 55,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 26 | 55,0 triệu € |
| 21/07/2013 | 26 | 60,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 26 | 60,0 triệu € |
| 31/07/2014 | 27 | 57,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 27 | 50,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 28 | 42,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 28 | 40,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 29 | 37,0 triệu € |
| 31/10/2016 | 29 | 40,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 29 | 45,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 30 | 45,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 30 | 60,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 31 | 60,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 31 | 55,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 32 | 50,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 32 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 32 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 20,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 33 | 12,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 34 | 7,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 34 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 34 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 35 | 4,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 35 | 5,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 36 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 36 | 3,0 triệu € |
| 03/10/2023 | 36 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 36 | 2,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 37 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 37 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 37 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 38 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2025 | 38 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 38 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 39 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Boca Juniors | Free player | Trở lại | — |
| 28/07/2023 | Valencia CF | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | Manchester United | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Paris Saint Germain | Manchester United | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2013 | Napoli | Paris Saint Germain | Hết hạn mượn 64.5M € | 64,5 triệu € |
| 30/06/2011 | Palermo | Napoli | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 29/06/2011 | Napoli | Palermo | Cho mượn | — |
| 21/07/2010 | Palermo | Napoli | Chuyển nhượng 5M € | 5,0 triệu € |
| 28/01/2007 | Danubio FC | Palermo | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 31/12/2005 | Danubio U19 | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh45
- Thể lực58