Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álvaro Montero

Boca JuniorsThủ mônCOL
31Tuổi
201Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Álvaro Montero là thủ môn 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Boca Juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
2.250Phút
88Cứu thua
48%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—17171.53067122547%100%007,13
Copa Sudamericana2026—887202191151%100%006,66
Copa Argentina2026—000000——00—
World Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.530 phút · điểm TB 7,13

Thủ môn

Cứu thua
67
Đấm bóng
12
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
19

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
176/371 (47%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
85/278 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/8 (100%)
Không chiến thắng / thua
7 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
197
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,66

Thủ môn

Cứu thua
21
Đấm bóng
9
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/192 (51%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/105 (12%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/05/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Álvaro Montero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Copa Sudamericana@ Vasco da Gama Saf - RJT 3-19011110/2401/1—6,05
17/10/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaT 2-19000423/300——6,58
14/10/2026Copa Sudamericanavs Vasco da Gama Saf - RJB 0-19010027/3001/1—6,63
10/10/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaH 2-29021016/170——6,07
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 2-0dự bị000—0———
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs ParaguayB 0-1dự bị000—0———
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoH 1-19030022/3200/1—6,62
21/09/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoT 2-09011011/1303/3—6,83
16/09/2026Copa Sudamericana@ São Paulo - SPH 1-1904218/2701/1—6,61
09/09/2026Copa Sudamericanavs São Paulo - SPT 1-09030211/300——6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,4 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,4 triệu €2022: 2,4 triệu €2023: 2,6 triệu €2023: 2,6 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201520200 nghìn €
05/02/201620200 nghìn €
07/08/201621200 nghìn €
10/03/201822250 nghìn €
07/06/201823250 nghìn €
08/10/201823350 nghìn €
22/12/201823900 nghìn €
20/06/2019241,5 triệu €
27/02/2020242,5 triệu €
07/04/2020252,0 triệu €
15/01/2021251,8 triệu €
06/06/2021261,4 triệu €
12/01/2022261,6 triệu €
16/06/2022272,2 triệu €
04/09/2022272,4 triệu €
11/12/2022272,4 triệu €
06/07/2023282,6 triệu €
06/12/2023282,6 triệu €
10/06/2024292,2 triệu €
22/09/2024291,5 triệu €
09/12/2024291,5 triệu €
19/06/2025301,5 triệu €
16/12/2025301,5 triệu €
17/03/2026302,5 triệu €
21/05/2026312,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,6 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Velez SarsfieldBoca JuniorsHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2026MillonariosVelez SarsfieldHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2026Velez SarsfieldMillonariosCho mượn—
16/07/2025MillonariosVelez SarsfieldChuyển nhượng 0.345M €345 nghìn €
31/12/2021Deportes TolimaMillonariosChuyển nhượng—
31/12/2017Cucuta DeportivoDeportes TolimaChuyển nhượng—
31/01/2017CA San LorenzoCucuta DeportivoChuyển nhượng Free—
30/06/2015São Caetano BCA San LorenzoHết hạn mượn 0.18M €180 nghìn €

Chỉ số

  • Thể lực68
  • Chỉ số 173
  • Chỉ số 256
  • Chỉ số 473
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com