
Leonel Flores là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Boca Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
828Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
165Phút/bàn
11/31Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 12 | 11 | 503 | 3 | 0 | 0 | 19 | 8 | 75% | 41% | 2 | 0 | 4,13 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 7 | 6 | 167 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 51% | 38% | 1 | 0 | 1,75 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 2 | 158 | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 80% | 30% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 4,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/19
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 17/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/158 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/86 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 43
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 1,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/45 (51%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/39 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/55 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/20 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/19 | 3 | 5/18 | — | 6,46 |
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 22/26 | 4 | 9/13 | — | 8,20 |
| 14/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/26 | 0 | 10/21 | — | 5,79 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 21/26 | 1 | 8/15 | — | 6,42 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Benin | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/8 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Burkina Faso | T 7-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 34/38 | 0 | 3/8 | — | 6,81 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 3-0 | 29 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/14 | 0 | 0/2 | — | 8,42 |
| 01/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Bolivia | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,98 |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 3-2 | 70 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 19/21 | 0 | 3/9 | — | 6,41 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 2-0 | 83 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 16/26 | 0 | 5/13 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2026 | 19 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Boca Juniors Youth | Boca Juniors U20 | Chuyển nhượng | — |