Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leandro Brey

Boca JuniorsThủ mônARG
24Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Leandro Brey là thủ môn 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Boca Juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
15Đá chính
1.400Phút
19Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—87668114658%100%006,57
Copa Libertadores2026—6546250356%100%006,34
Copa Argentina2026—3327031189%100%006,64
Copa Sudamericana2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 668 phút · điểm TB 6,57

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/210 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
44/129 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 6,34

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/123 (56%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/72 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,64

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/76 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/19 (63%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leandro Brey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Copa Sudamericana@ Vasco da Gama Saf - RJT 3-1dự bị000—0———
17/10/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaT 2-1dự bị000—0———
14/10/2026Copa Sudamericanavs Vasco da Gama Saf - RJB 0-1dự bị000—0———
10/10/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaH 2-2dự bị000—0———
03/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónT 3-09010317/210——6,97
28/09/2026Copa Argentina@ Racing Club de AvellanedaT 3-29020021/220——6,20
21/09/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoT 2-0dự bị000—0———
16/09/2026Copa Sudamericana@ São Paulo - SPH 1-1dự bị000—0———
12/09/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDET 3-19000124/3501/1—6,22
09/09/2026Copa Sudamericanavs São Paulo - SPT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20221925 nghìn €
23/05/20221975 nghìn €
25/10/202220200 nghìn €
03/07/202320200 nghìn €
18/12/202321400 nghìn €
11/06/2024211,0 triệu €
12/12/2024222,0 triệu €
01/06/2025221,5 triệu €
16/12/2025231,3 triệu €
21/05/2026231,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/02/2022Los AndesBoca JuniorsHết hạn mượn 0.393837M €393 nghìn €
31/12/2020Los Andes U19Los AndesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực62
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 264
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com