Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

VĐQG Argentina

ArgentinaMùa 2026Vòng 14/16Giải vô địch (league)ĐKVĐ Estudiantes La Plata (7 lần)cập nhật 09:07 20/10/2026

BXH VĐQG Argentina mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 15 đội.

Estudiantes La Plata đang dẫn đầu VĐQG Argentina với 31 điểm sau 16 trận, hơn Boca Juniors 1 điểm; thắng 3/4 trận gần nhất, vòng tới gặp Union Santa Fe.

Bảng xếp hạng VĐQG Argentina 2026

Bảng A · 15 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:07 20/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Estudiantes La Plata 16943 19–7+1231 TTHT
2 Boca Juniors 16862 22–9+1330 HTTT
3 Velez Sarsfield 16772 18–12+628 THHH
4 Talleres Cordoba 16754 17–13+426 TTHH
5 CA Independiente 16664 24–20+424 HTBT
6 Club Atlético Lanús 16664 18–15+324 TBHH
7 CA San Lorenzo 16574 14–14022 HHTB
8 Club Atlético Unión 16565 24–20+421 BBHH
9 Instituto de Córdoba 16637 17–17021 TTBHT
10 Defensa Y Justicia 16475 18–21-319 BBBBB
11 Gimnasia y Esgrima de Mendoza 16547 14–22-819 HTBT
12 CA Platense 16376 10–15-516 HBBB
13 CA Central Cordoba SDE 16448 11–21-1016 BTHB
14 Club Atlético Newell's Old Boys 16367 15–27-1215 HTHH
15 Deportivo Riestra 16187 5–12-711 BBTH
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng B · 15 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:07 20/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Independiente Rivadavia 161042 29–15+1434 THTH
2 River Plate 16925 22–12+1029 TBTB
3 Argentinos Juniors 16853 17–13+429 TBTTB
4 CA Rosario Central 16844 20–16+428 BTTH
5 Belgrano 16754 17–13+426 THBT
6 Gimnasia La Plata 16826 19–19026 TTTT
7 CA Huracan 16574 17–13+422 THBH
8 Racing Club de Avellaneda 16565 17–15+221 BHHH
9 CA Barracas Central 16565 15–15021 THHB
10 Club Atletico Tigre 16484 18–15+320 HHBH
11 Sarmiento Junin 16619 13–20-719 BBTB
12 CA Banfield 16538 17–19-218 BBHHT
13 Atletico Tucuman 16358 15–20-514 HBHT
14 Aldosivi Mar del Plata 16088 6–19-138 BHBH
15 AA Estudiantes (Río Cuarto) 161213 5–24-195 BBBB
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng A · 15 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:07 20/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Instituto de Córdoba 13922 20–10+1029 TTTHT
2 Boca Juniors 13661 21–14+724 TTTHT
3 Defensa Y Justicia 13733 18–12+624 THTTB
4 Velez Sarsfield 13661 18–13+524 HTHBT
5 Club Atlético Lanús 13724 16–9+723 TTHTT
6 Club Atlético Newell's Old Boys 13553 13–10+320 HTHBT
7 Gimnasia y Esgrima de Mendoza 13625 15–13+220 BHBTB
8 CA Independiente 13544 12–13-119 HTBHH
9 CA San Lorenzo 13526 7–12-517 HBBTT
10 Estudiantes La Plata 13427 16–15+114 TBTHB
11 Club Atlético Unión 13427 18–22-414 BBBBH
12 Deportivo Riestra 13265 10–13-312 BHHBH
13 CA Platense 13256 12–19-711 BBHHB
14 CA Central Cordoba SDE 13247 11–18-710 BHHHB
15 Talleres Cordoba 13238 12–20-89 TBBHB
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng B · 15 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:07 20/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 CA Rosario Central 13742 20–11+925 TTHTT
2 Argentinos Juniors 13742 17–11+625 HBTHT
3 Belgrano 13643 14–10+422 HTTTB
4 Gimnasia La Plata 13643 19–18+122 HHHHT
5 Sarmiento Junin 13634 22–19+321 HBTHH
6 River Plate 13625 18–13+520 TBTHT
7 CA Barracas Central 13544 11–10+119 HBTTH
8 CA Huracan 13544 12–12019 TTTBB
9 Independiente Rivadavia 13544 17–21-419 TTHBH
10 Atletico Tucuman 13355 12–13-114 BBBHB
11 Club Atletico Tigre 13346 13–15-213 BBBBH
12 CA Banfield 13346 14–19-513 HHHTB
13 Racing Club de Avellaneda 13337 14–20-612 BTTBH
14 AA Estudiantes (Río Cuarto) 13238 8–17-99 BBBBT
15 Aldosivi Mar del Plata 13229 14–22-88 BTBBB
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Estudiantes La Plata85-1-211–41684-3-18–315
2Boca Juniors83-5-08–31485-1-214–616
3Velez Sarsfield84-3-19–61583-4-19–613
4Talleres Cordoba74-1-29–51393-4-28–813
5CA Independiente84-3-115–91582-3-39–119
6Club Atlético Lanús83-4-19–51383-2-39–1011
7CA San Lorenzo83-2-310–111182-5-14–311
8Club Atlético Unión83-4-111–51382-2-413–158
9Instituto de Córdoba84-1-311–81382-2-46–98
10Defensa Y Justicia81-5-27–10883-2-311–1111
11Gimnasia y Esgrima de Mendoza84-1-39–81381-3-45–146
12CA Platense82-2-44–8881-5-26–78
13CA Central Cordoba SDE84-1-310–91380-3-51–123
14Club Atlético Newell's Old Boys81-4-36–10782-2-49–178
15Deportivo Riestra81-5-24–4880-3-51–83
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Estudiantes La Plata160%100%0%0%2.00
2Boca Juniors16100%100%100%0%3.00
3Velez Sarsfield16100%100%0%0%2.00
4Talleres Cordoba1650%100%0%0%2.00
5CA Independiente16100%100%100%0%3.00
6Club Atlético Lanús160%0%0%0%0.00
7CA San Lorenzo1650%50%50%0%2.00
8Club Atlético Unión16100%100%0%0%2.00
9Instituto de Córdoba160%0%0%0%0.00
10Defensa Y Justicia16100%100%100%0%3.00
11Gimnasia y Esgrima de Mendoza16100%100%100%0%3.00
12CA Platense160%50%0%0%1.50
13CA Central Cordoba SDE16100%100%100%0%3.00
14Club Atlético Newell's Old Boys16100%100%0%0%2.00
15Deportivo Riestra160%50%0%0%1.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Independiente Rivadavia96-1-219–101974-3-010–515
2River Plate85-0-314–81584-2-28–414
3Argentinos Juniors96-3-010–42172-2-37–98
4CA Rosario Central84-2-210–71484-2-210–914
5Belgrano84-2-211–51483-3-26–812
6Gimnasia La Plata84-1-311–101384-1-38–913
7CA Huracan84-1-311–81381-6-16–59
8Racing Club de Avellaneda72-3-27–7993-3-310–812
9CA Barracas Central83-2-39–81182-4-26–710
10Club Atletico Tigre83-4-111–81381-4-37–77
11Sarmiento Junin85-1-29–61681-0-74–143
12CA Banfield84-2-210–61481-1-67–134
13Atletico Tucuman82-5-18–61181-0-77–143
14Aldosivi Mar del Plata80-7-13–5780-1-73–141
15AA Estudiantes (Río Cuarto)81-1-64–10480-1-71–141
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Independiente Rivadavia16100%100%50%50%3.00
2River Plate160%0%0%0%1.00
3Argentinos Juniors1650%100%50%50%3.00
4CA Rosario Central16100%100%0%0%2.00
5Belgrano160%100%100%100%4.00
6Gimnasia La Plata160%100%0%0%2.00
7CA Huracan160%0%0%0%0.00
8Racing Club de Avellaneda160%0%0%0%0.00
9CA Barracas Central16100%100%100%0%3.00
10Club Atletico Tigre16100%100%0%0%2.00
11Sarmiento Junin160%100%100%100%4.00
12CA Banfield16100%100%100%0%3.00
13Atletico Tucuman160%0%0%0%1.00
14Aldosivi Mar del Plata16100%100%0%0%2.00
15AA Estudiantes (Río Cuarto)160%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Instituto de Córdoba65-1-011–51674-1-29–513
2Boca Juniors65-1-011–31671-5-110–118
3Defensa Y Justicia75-1-111–41662-2-27–88
4Velez Sarsfield75-2-010–51761-4-18–87
5Club Atlético Lanús74-1-28–61363-1-28–310
6Club Atlético Newell's Old Boys74-3-010–51561-2-33–55
7Gimnasia y Esgrima de Mendoza64-2-09–31472-0-56–106
8CA Independiente61-2-33–9574-2-19–414
9CA San Lorenzo64-0-24–41271-2-43–85
10Estudiantes La Plata74-1-213–51360-1-53–101
11Club Atlético Unión63-0-311–10971-2-47–125
12Deportivo Riestra72-3-28–7960-3-32–63
13CA Platense70-4-35–11462-1-37–87
14CA Central Cordoba SDE61-2-35–8571-2-46–105
15Talleres Cordoba71-3-35–10661-0-57–103
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Instituto de Córdoba130%0%0%0%0.00
2Boca Juniors130%0%0%0%0.00
3Defensa Y Justicia130%0%0%0%0.00
4Velez Sarsfield130%0%0%0%0.00
5Club Atlético Lanús130%0%0%0%0.00
6Club Atlético Newell's Old Boys130%0%0%0%0.00
7Gimnasia y Esgrima de Mendoza130%0%0%0%0.00
8CA Independiente130%0%0%0%0.00
9CA San Lorenzo130%0%0%0%0.00
10Estudiantes La Plata130%0%0%0%0.00
11Club Atlético Unión130%0%0%0%0.00
12Deportivo Riestra130%0%0%0%0.00
13CA Platense130%0%0%0%0.00
14CA Central Cordoba SDE130%0%0%0%0.00
15Talleres Cordoba130%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1CA Rosario Central63-2-110–41174-2-110–714
2Argentinos Juniors54-1-010–41383-3-27–712
3Belgrano73-1-38–91063-3-06–112
4Gimnasia La Plata63-2-110–71173-2-29–1111
5Sarmiento Junin73-3-111–71263-0-311–129
6River Plate73-1-39–71063-1-29–610
7CA Barracas Central62-1-34–4773-3-17–612
8CA Huracan73-3-16–41262-1-36–87
9Independiente Rivadavia64-2-014–91471-2-43–125
10Atletico Tucuman70-3-46–10363-2-16–311
11Club Atletico Tigre62-2-24–4871-2-49–115
12CA Banfield61-2-37–10572-2-37–98
13Racing Club de Avellaneda82-2-49–12851-1-35–84
14AA Estudiantes (Río Cuarto)72-2-34–6860-1-54–111
15Aldosivi Mar del Plata62-1-37–9770-1-67–131
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1CA Rosario Central130%0%0%0%0.00
2Argentinos Juniors130%0%0%0%0.00
3Belgrano130%0%0%0%0.00
4Gimnasia La Plata130%0%0%0%0.00
5Sarmiento Junin130%0%0%0%0.00
6River Plate130%0%0%0%0.00
7CA Barracas Central130%0%0%0%0.00
8CA Huracan130%0%0%0%0.00
9Independiente Rivadavia130%0%0%0%0.00
10Atletico Tucuman130%0%0%0%0.00
11Club Atletico Tigre130%0%0%0%0.00
12CA Banfield130%0%0%0%0.00
13Racing Club de Avellaneda130%0%0%0%0.00
14AA Estudiantes (Río Cuarto)130%0%0%0%0.00
15Aldosivi Mar del Plata130%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là Deportivo Riestra với 11 điểm, hiệu số -7.

Toàn giải trung bình 2.03 bàn/trận sau 120 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu VĐQG Argentina?
Estudiantes La Plata dẫn đầu VĐQG Argentina 2026 với 31 điểm sau 16 trận (9 thắng, 4 hòa, 3 thua, hiệu số +12), hơn Boca Juniors xếp thứ hai 1 điểm.
VĐQG Argentina mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 120 trận đã đấu, 15 đội ở VĐQG Argentina ghi tổng cộng 246 bàn, trung bình 2,05 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là CA Independiente (24 bàn).
Vua phá lưới VĐQG Argentina hiện tại là ai?
Cristian Tarragona (Club Atlético Unión) dẫn đầu danh sách ghi bàn VĐQG Argentina 2026 với 14 bàn (2 từ phạt đền) và 1 kiến tạo; xếp sau là Junior Marabel (Sarmiento Junin) với 14 bàn.
Lượt trận tiếp theo của VĐQG Argentina diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của VĐQG Argentina là Gimnasia La Plata vs Sarmiento Junin lúc 04:00 ngày 24/10/2026 (Vòng 14); ngày đó có 2 trận.
Đương kim vô địch VĐQG Argentina là đội nào?
Đương kim vô địch VĐQG Argentina là Estudiantes La Plata (7 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về River Plate với 38 lần.
VĐQG Argentina đang đá đến vòng mấy?
VĐQG Argentina 2026 đang ở vòng 14 trên tổng 16 vòng, với 15 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:28 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com