Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomás Belmonte

Boca JuniorsTiền vệARG
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Tomás Belmonte là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Boca Juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
14Đá chính
1.246Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1246Phút/bàn
4/20Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—15980110111285%58%406,72
Copa Sudamericana2026—321930002187%66%006,73
Copa Argentina2026—221800004177%46%006,42
Copa Libertadores2026—11720003076%53%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 801 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
369/430 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
15/29 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
18
Phá bóng
18
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/90 (58%)
Không chiến thắng / thua
24 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 26
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/83 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/24 (66%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/75 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomás Belmonte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/09/2026Copa Argentina@ Racing Club de AvellanedaT 3-2dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoT 2-07000003/300/1—6,49
16/09/2026Copa Sudamericana@ São Paulo - SPH 1-113000001/10——6,50
12/09/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDET 3-1720000045/4923/4V6,40
09/09/2026Copa Sudamericanavs São Paulo - SPT 1-0900010038/4618/10—6,49
06/09/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia y Esgrima de MendozaH 2-2780120120/2323/5—7,18
03/09/2026Copa Argentina@ Velez SarsfieldH 0-0900021126/3313/7—6,30
29/08/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsT 1-011101105/701/2—8,20
24/08/2026VĐQG Argentina@ Racing Club de AvellanedaH 1-1350000029/3213/5V6,67
19/08/2026Copa Sudamericana@ Deportivo RecoletaT 4-0900011034/3618/14—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2018: 2,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,7 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/201819400 nghìn €
17/12/2018202,5 triệu €
05/08/2019214,5 triệu €
04/12/2019214,0 triệu €
07/04/2020213,6 triệu €
07/02/2021226,0 triệu €
19/10/2021236,0 triệu €
23/05/2022235,5 triệu €
05/09/2022245,0 triệu €
25/10/2022244,5 triệu €
03/07/2023255,0 triệu €
28/12/2023253,5 triệu €
03/03/2024255,0 triệu €
13/06/2024265,0 triệu €
12/12/2024265,0 triệu €
01/06/2025274,7 triệu €
23/09/2025274,0 triệu €
16/12/2025273,5 triệu €
21/05/2026273,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024TolucaBoca JuniorsHết hạn mượn 3.55M €3,5 triệu €
24/07/2023Club Atlético LanúsTolucaHết hạn mượn 3.65M €3,6 triệu €
31/12/2017Club Atlético Lanús IIClub Atlético LanúsChuyển nhượng—
31/12/2015Lanus U20Club Atlético Lanús IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh65
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com