
Tomás Belmonte là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Boca Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
21Trận ra sân
14Đá chính
1.246Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1246Phút/bàn
4/20Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 15 | 9 | 801 | 1 | 0 | 1 | 11 | 2 | 85% | 58% | 4 | 0 | 6,72 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 2 | 193 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 66% | 0 | 0 | 6,73 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 77% | 46% | 0 | 0 | 6,42 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 76% | 53% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 801 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 369/430 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/29 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/90 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/83 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/24 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/75 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | @ São Paulo - SP | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 2 | 3/4 | V | 6,40 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | vs São Paulo - SP | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/46 | 1 | 8/10 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | H 2-2 | 78 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 20/23 | 2 | 3/5 | — | 7,18 |
| 03/09/2026 | Copa Argentina | @ Velez Sarsfield | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/33 | 1 | 3/7 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | T 1-0 | 11 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 8,20 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 3/5 | V | 6,67 |
| 19/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Deportivo Recoleta | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/36 | 1 | 8/14 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/12/2018 | 20 | 2,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 21 | 4,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 21 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 3,6 triệu € |
| 07/02/2021 | 22 | 6,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 23 | 6,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 23 | 5,5 triệu € |
| 05/09/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 24 | 4,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 25 | 3,5 triệu € |
| 03/03/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 4,7 triệu € |
| 23/09/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Toluca | Boca Juniors | Hết hạn mượn 3.55M € | 3,5 triệu € |
| 24/07/2023 | Club Atlético Lanús | Toluca | Hết hạn mượn 3.65M € | 3,6 triệu € |
| 31/12/2017 | Club Atlético Lanús II | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Lanus U20 | Club Atlético Lanús II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh65
- Thể lực59