Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Santiago Ascacibar

Boca JuniorsTiền vệARG
29Tuổi
168Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
5,5 triệu €Giá trị

Santiago Ascacibar là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Boca Juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

38Trận ra sân
32Đá chính
2.849Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
356Phút/bàn
22/62Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—25201.826502371381%47%506,80
Copa Sudamericana2026—8763020016382%61%006,95
Copa Libertadores2026—443031009677%41%016,85
Copa Argentina2026—119000000——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.826 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
13/37
Sút trong vòng cấm
33
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
2/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
601/741 (81%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
20/43 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/51
Cắt bóng
21
Phá bóng
26
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
103/219 (47%)
Không chiến thắng / thua
23 / 41
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
80 / 75
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
217
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/194 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
10/15 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
9
Phá bóng
10
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/60 (61%)
Không chiến thắng / thua
13 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 303 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/89 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/24 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Santiago Ascacibar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Copa Sudamericana@ Vasco da Gama Saf - RJT 3-1900000014/1646/13—6,30
17/10/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaT 2-1900030213/2203/10—6,08
14/10/2026Copa Sudamericanavs Vasco da Gama Saf - RJB 0-1860040018/2625/7—6,36
10/10/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaH 2-219000005/612/3V5,84
03/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónT 3-0840042133/3803/6—6,53
28/09/2026Copa Argentina@ Racing Club de AvellanedaT 3-2560020012/1626/11—5,91
21/09/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoT 2-0730032122/2814/10—6,33
16/09/2026Copa Sudamericana@ São Paulo - SPH 1-1900010115/1723/4—6,67
12/09/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDET 3-118000009/912/3—6,28
09/09/2026Copa Sudamericanavs São Paulo - SPT 1-0900000016/2213/4—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 2,8 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2019: 16,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 7,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 5,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/2016192,8 triệu €
12/02/2017197,5 triệu €
17/10/2017207,5 triệu €
27/12/20172010,0 triệu €
03/04/20182115,0 triệu €
04/06/20182118,0 triệu €
21/08/20182125,0 triệu €
17/12/20182122,0 triệu €
05/03/20192216,0 triệu €
04/06/20192212,0 triệu €
12/12/20192210,0 triệu €
07/04/2020238,0 triệu €
09/02/2021236,5 triệu €
08/06/2021246,5 triệu €
21/12/2021247,5 triệu €
08/06/2022256,5 triệu €
10/11/2022256,5 triệu €
03/07/2023265,5 triệu €
18/12/2023265,5 triệu €
11/06/2024276,0 triệu €
12/12/2024276,0 triệu €
01/06/2025287,0 triệu €
16/12/2025287,0 triệu €
21/05/2026295,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 5,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2026Estudiantes La PlataBoca JuniorsHết hạn mượn 2.65M €2,6 triệu €
30/06/2023Hertha BerlinEstudiantes La PlataHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2023Estudiantes La PlataHertha BerlinCho mượn—
16/01/2023Hertha BerlinEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
14/01/2023CremoneseHertha BerlinCho mượn—
22/07/2022Hertha BerlinCremoneseChuyển nhượng—
31/12/2019VfB StuttgartHertha BerlinHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
21/08/2017Estudiantes La PlataVfB StuttgartHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
31/12/2015Club Estudiantes de La Plata IIEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
31/12/2014Club Estudiantes de La Plata U20Club Estudiantes de La Plata IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy50
  • Sức mạnh61
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com