
Dylan Gorosito là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Boca Juniors.
Tiểu sử Dylan Gorosito
Dylan Gorosito là hậu vệ thi đấu cho Boca Juniors, quốc tịch Argentina, 20 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 63 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường được ghi nhận là 3,5 triệu €. Trong mùa 2026, cầu thủ có 9 trận ra sân với 638 phút thi đấu, gồm 6 trận VĐQG Argentina, 2 trận Copa Sudamericana và 1 trận Copa Argentina. Cầu thủ có 2 kiến tạo ở VĐQG Argentina. Hợp đồng có thời hạn đến 30/12/2030, còn chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là đến Boca Juniors từ Boca Juniors Reserves ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
683Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 7 | 5 | 500 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 76% | 48% | 1 | 0 | 6,30 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 79% | 54% | 0 | 0 | 7,18 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | 60% | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/194 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/22 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/68 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/74 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/7 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 2 | 3/4 | — | 6,46 |
| 14/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | @ São Paulo - SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 5 | 9/16 | V | 6,49 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | vs São Paulo - SP | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/05/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/09/2026 | 20 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Boca Juniors Youth | Boca Juniors U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh68
- Thể lực48