
Augusto Schott là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Talleres Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
29Đá chính
2.583Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
861Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 29 | 28 | 2.481 | 3 | 0 | 0 | 21 | 7 | 73% | 55% | 7 | 0 | 6,36 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 102 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85% | 62% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.481 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/21
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 684/929 (73%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 12/70 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/105 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/57
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 93
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 125/227 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 48 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 77 / 63
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 409
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/41 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 5/8 | — | 5,80 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 3 | 8/11 | — | 6,61 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/37 | 3 | 3/4 | — | 5,94 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/27 | 1 | 4/8 | — | 5,04 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/35 | 4 | 4/8 | — | 6,44 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/36 | 5 | 8/12 | — | 5,98 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/40 | 1 | 3/4 | — | 6,45 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/30 | 1 | 4/4 | V | 6,07 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 2 | 2/10 | — | 5,82 |
| 12/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 43/47 | 1 | 2/9 | V | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/06/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/10/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/10/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 475 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 375 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2024 | Club Atlético Newell's Old Boys | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 30/07/2023 | Talleres Cordoba | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Colon de Santa Fe | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 02/06/2022 | Talleres Cordoba | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | CA Platense | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Talleres Cordoba | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | CA Talleres II | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CA Talleres de Cordoba U20 | CA Talleres II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật40
- Tư duy37
- Sức mạnh66
- Thể lực54