
Marco Pellegrino là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Boca Juniors.
Tiểu sử Marco Pellegrino
Marco Pellegrino là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Boca Juniors, mang quốc tịch Argentina và 24 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 79 kg, chân thuận là chân trái. Trong mùa 2026, Marco Pellegrino có 17 trận ra sân với 1096 phút thi đấu và 1 lần kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 3,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 4,0 triệu € (2025). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ AC Milan sang Boca Juniors vào ngày 09/06/2025 với loại Hết hạn mượn, phí 3,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 12 | 10 | 923 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 89% | 55% | 1 | 0 | 6,87 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 91 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 90% | 75% | 0 | 0 | 4,07 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 66% | 0 | 0 | 6,74 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 66% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 923 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 559/627 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/56 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 62
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/69 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 4,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/104 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/52 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 67/71 | 1 | 5/7 | — | 6,84 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/29 | 0 | 1/1 | — | 6,91 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | @ São Paulo - SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/75 | 0 | 3/7 | V | 6,70 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | vs São Paulo - SP | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 0 | 0/2 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/10/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | 3,8 triệu € |
| 17/03/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/06/2025 | AC Milan | Boca Juniors | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 08/06/2025 | CA Huracan | AC Milan | Cho mượn | — |
| 17/01/2025 | AC Milan | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | CA Independiente | AC Milan | Cho mượn | — |
| 09/08/2024 | AC Milan | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Salernitana | AC Milan | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | AC Milan | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2023 | CA Platense | AC Milan | Hết hạn mượn 3.875M € | 3,9 triệu € |
| 31/12/2022 | Club Atlético Platense II | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Atlético Platense U20 | Club Atlético Platense II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh84
- Thể lực64