Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandro Maidana

Talleres CordobaHậu vệPAR
21Tuổi
173Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Alexandro Maidana là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Talleres Cordoba.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
13Đá chính
1.128Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
376Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—151198430010471%55%316,58
Copa Argentina2026—11900001173%77%006,31
World Cup2026—21540000043%50%006,73

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 984 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
240/335 (71%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/29 (20%)
Chuyền dài chính xác
19/58 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
16
Phá bóng
47
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/102 (55%)
Không chiến thắng / thua
25 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 36
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
184
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/34 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/16 (43%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/6 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandro Maidana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Argentina@ Boca JuniorsB 1-2dự bị00000—0———
12/10/2026VĐQG Argentinavs CA IndependienteH 0-08000003/400/1—6,25
03/10/2026Giao hữu quốc tế@ ColombiaT 1-0dự bị00000—0———
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ BoliviaT 2-09000000—0———
20/09/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaB 1-325101106/1000/1V6,54
13/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoB 0-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDEH 0-0dự bị00000—0———
25/08/2026VĐQG Argentinavs CA Rosario CentralH 2-214000004/401/3—6,32
18/08/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia y Esgrima de MendozaB 1-3450000016/2033/4—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 350 nghìn €2025: 1,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/05/202519350 nghìn €
01/12/2025201,5 triệu €
21/05/2026202,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy41
  • Sức mạnh73
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com