
Boca Juniors
VĐQG ArgentinaArgentinaHLV Rodolfo ArruabarrenaSân Alberto J. ArmandoThành lập 1905Giá trị 111,5 triệu €
Phong độ: TTBHT
Boca Juniors sẽ gặp CA Independiente lúc 03:00 ngày 26/10/2026 tại VĐQG Argentina.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.25 | 2.02 | 1.77 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.25 | 2.02 | 1.77 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | 0.25 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | -1 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (33 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Agustin Marchesin | Thủ môn | 38 |
| 1 | Álvaro Montero | Thủ môn | 31 |
| 12 | Leandro Brey | Thủ môn | 24 |
| 30 | Javier Garcia | Thủ môn | 39 |
| — | Agustín Heredia | Hậu vệ | 29 |
| 2 | Lautaro Di Lollo | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Lautaro Blanco | Hậu vệ | 27 |
| 4 | Jorge Nicolás Figal | Hậu vệ | 32 |
| 17 | Leandro Lozano | Hậu vệ | 27 |
| 24 | Dylan Gorosito | Hậu vệ | 20 |
| 26 | Marco Pellegrino | Hậu vệ | 24 |
| 32 | Ayrton Enrique Costa | Hậu vệ | 27 |
| 42 | Facundo Ezequiel Herrera | Hậu vệ | 20 |
| — | Simón Rivero | Tiền vệ | 23 |
| 5 | Leandro Paredes | Tiền vệ | 32 |
| 6 | Rodrigo Battaglia | Tiền vệ | 35 |
| 8 | Tomás Belmonte | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Tomás Aranda | Tiền vệ | 19 |
| 15 | Williams Alarcón | Tiền vệ | 25 |
| 18 | Milton Delgado | Tiền vệ | 21 |
| 20 | Juan Ramirez | Tiền vệ | 34 |
| 23 | Camilo Rey Domenech | Tiền vệ | 20 |
| 25 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ | 29 |
| 27 | Malcon Braida | Tiền vệ | 29 |
| 7 | Carlos Palacios | Tiền đạo | 26 |
| 9 | Milton Giménez | Tiền đạo | 30 |
| 11 | Ángel Romero | Tiền đạo | 34 |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo | 36 |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo | 30 |
| 19 | Leonel Flores | Tiền đạo | 19 |
| 20 | Alan Velasco | Tiền đạo | 24 |
| 22 | Sebastián Villa | Tiền đạo | 30 |
| 28 | Adam Bareiro | Tiền đạo | 30 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Boca Juniors là khi nào?
- Boca Juniors gặp CA Independiente trên sân khách lúc 03:00 ngày 26/10/2026, giải VĐQG Argentina.
- Boca Juniors đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Boca Juniors 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 thắng Vasco da Gama Saf - RJ 3-1 (Copa Sudamericana).
- Đội hình Boca Juniors có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Boca Juniors có 33 cầu thủ, tuổi trung bình 27,7, tổng giá trị 111,5 triệu €; đắt giá nhất là Tomás Aranda (tiền vệ, 12,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Boca Juniors?
- HLV trưởng là Rodolfo Arruabarrena (ARG, 51 tuổi); sân nhà Alberto J. Armando tại Buenos Aires, sức chứa 58.305 chỗ.
- Boca Juniors có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 5 cầu thủ Boca Juniors hiện vắng mặt: Cầu thủ, Tomás Belmonte, Adam Bareiro và 2 người khác.
- Thành tích Boca Juniors mùa này tại VĐQG Argentina?
- Tại VĐQG Argentina, Boca Juniors đã đá 30 trận, ghi 45 bàn, thủng lưới 26 (trung bình 1,50 bàn ghi/trận); sút 415 lần, 137 trúng đích; chuyền chính xác 84%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:45 22/10/2026 (giờ Việt Nam).