Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastián Villa

Boca JuniorsTiền đạoCOL
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Sebastián Villa là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Boca Juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

30Trận ra sân
22Đá chính
2.161Phút
4Bàn thắng
12Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
21/65Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—14121.12900531976%56%207,05
Copa Libertadores2026—6548231313785%44%007,73
Copa Sudamericana2026—8444110316581%53%007,08
Copa Argentina2026—211090015081%54%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.129 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
9/31
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
21
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
10
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
31/50
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/8/9
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
332/433 (76%)
Chuyền quyết định
48
Tạt bóng chính xác
45/148 (30%)
Chuyền dài chính xác
37/70 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/110 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 44
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
282
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 7,73

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
7/13
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
9
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
2/5/6
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/134 (85%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
16/48 (33%)
Chuyền dài chính xác
13/20 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/54 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
13/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/174 (81%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
5/32 (15%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/49 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/49 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastián Villa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Copa Sudamericana@ Vasco da Gama Saf - RJT 3-1890120218/2204/11—6,95
14/10/2026Copa Sudamericanavs Vasco da Gama Saf - RJB 0-1320031226/2812/2—7,16
10/10/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaH 2-271001006/1102/5—6,04
03/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónT 3-0610041322/2605/6—7,20
28/09/2026Copa Argentina@ Racing Club de AvellanedaT 3-2340110114/1712/6—6,78
21/09/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoT 2-07000004/511/2—6,61
16/09/2026Copa Sudamericana@ São Paulo - SPH 1-128001016/602/4—6,77
12/09/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDET 3-1900011223/2636/19—7,20
09/09/2026Copa Sudamericanavs São Paulo - SPT 1-011000006/811/2—6,50
06/09/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia y Esgrima de MendozaH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 3,5 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 5,5 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: —2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/11/201721500 nghìn €
06/03/201821800 nghìn €
07/06/201822800 nghìn €
17/12/2018223,5 triệu €
05/08/20192310,0 triệu €
04/12/2019237,0 triệu €
07/04/2020235,5 triệu €
07/02/2021246,5 triệu €
10/06/2021257,5 triệu €
19/10/2021255,5 triệu €
23/05/2022265,5 triệu €
05/09/2022266,0 triệu €
25/10/2022266,0 triệu €
04/04/2023265,0 triệu €
04/06/202327—
19/12/2023273,0 triệu €
02/06/2024283,0 triệu €
12/12/2024284,0 triệu €
01/06/2025295,0 triệu €
16/12/2025296,0 triệu €
21/05/2026306,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Independiente RivadaviaBoca JuniorsHết hạn mượn 5.7M €5,7 triệu €
02/07/2024Beroe Stara ZagoraIndependiente RivadaviaHết hạn mượn 2.4M €2,4 triệu €
14/11/2023Free PlayerBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng—
01/06/2023Boca JuniorsFree PlayerTrở lại—
30/06/2018Deportes TolimaBoca JuniorsHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
31/12/2016Deportes Tolima U20Deportes TolimaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ79
  • Kỹ thuật79
  • Tư duy75
  • Sức mạnh41
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com