
Federico Fattori là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Talleres Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
1.681Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 19 | 19 | 1.681 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 90% | 51% | 4 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.681 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1387/1540 (90%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 112/151 (74%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 66
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/149 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 38
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 195
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 1 | 1/4 | — | 6,42 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/66 | 4 | 6/6 | — | 6,78 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/56 | 1 | 1/3 | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 57/67 | 3 | 4/9 | — | 7,41 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/2 | — | 6,19 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/59 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
| 12/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 87/93 | 1 | 3/6 | V | 6,57 |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/74 | 5 | 9/17 | V | 6,54 |
| 31/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | B 1-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/91 | 2 | 3/6 | V | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/05/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/04/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/02/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/05/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 23/05/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 05/09/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 25/10/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 10/03/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 650 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 650 nghìn € |
| 21/05/2026 | 33 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Argentinos Juniors | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 05/01/2025 | CA Huracan | Argentinos Juniors | Hết hạn mượn 1.059382M € | 1,1 triệu € |
| 31/12/2022 | Ferrol Carril Oeste | CA Huracan | Hết hạn mượn 0.376652M € | 376 nghìn € |
| 30/12/2022 | CA Huracan | Ferrol Carril Oeste | Cho mượn | — |
| 03/01/2022 | Ferrol Carril Oeste | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2021 | Temperley | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2018 | Nueva Chicago | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Atlético Newell's Old Boys | Nueva Chicago | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Nueva Chicago | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Club Atlético Newell's Old Boys | Nueva Chicago | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2015 | Nueva Chicago | Club Atlético Newell's Old Boys | Hết hạn mượn 0.355M € | 355 nghìn € |
| 30/06/2013 | Nueva Chicago U20 | Nueva Chicago | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh67
- Thể lực66