
Miguel Merentiel là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Boca Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
43Trận ra sân
34Đá chính
2.879Phút
15Bàn thắng
3Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
191Phút/bàn
40/88Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 25 | 19 | 1.634 | 10 | 0 | 2 | 51 | 23 | 75% | 38% | 1 | 0 | 7,06 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 8 | 7 | 591 | 4 | 0 | 1 | 20 | 7 | 77% | 37% | 0 | 0 | 7,21 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 5 | 368 | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 78% | 33% | 1 | 0 | 6,77 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 3 | 286 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 68% | 44% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.634 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 23/51
- Sút trong vòng cấm
- 42
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 15
- Rê bóng thành công
- 9/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/8/8
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 317/418 (75%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/83 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 39
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 186
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/7/7
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/173 (77%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/32 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/85 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 286 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/58 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | T 3-1 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/12 | 0 | 0/3 | — | 8,00 |
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 2-1 | 77 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 15/22 | 1 | 1/3 | — | 7,97 |
| 14/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | — | — | 6,66 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | H 2-2 | 35 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 8,13 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 2/2 | — | 6,43 |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/17 | 0 | 0/3 | — | 5,85 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 2-0 | 83 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 8,18 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | @ São Paulo - SP | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 3/6 | — | 6,05 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | vs São Paulo - SP | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/23 | 0 | 1/4 | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/01/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/08/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/10/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/02/2022 | 25 | 1,6 triệu € |
| 23/05/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 27 | 2,8 triệu € |
| 03/10/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 29/09/2024 | 28 | 7,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 7,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 6,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 6,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 30 | 5,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 30 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Palmeiras - SP | Boca Juniors | Hết hạn mượn 2.808M € | 2,8 triệu € |
| 30/12/2023 | Boca Juniors | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 01/02/2023 | Palmeiras - SP | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Defensa Y Justicia | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 01/01/2022 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Defensa Y Justicia | Hết hạn mượn 0.885M € | 885 nghìn € |
| 30/12/2021 | Defensa Y Justicia | Godoy Cruz Antonio Tomba | Cho mượn | — |
| 09/09/2020 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2019 | CA Penarol | Godoy Cruz Antonio Tomba | Hết hạn mượn 0.175M € | 175 nghìn € |
| 26/01/2019 | Valencia CF Mestalla | CA Penarol | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | CA Penarol | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | La Hoya Lorca CF | CA Penarol | Cho mượn | — |
| 02/08/2017 | CA Penarol | La Hoya Lorca CF | Chuyển nhượng 0.042M € | 42 nghìn € |
| 30/07/2017 | El Tanque Sisley | CA Penarol | Cho mượn | — |
| 08/01/2017 | CA Penarol | El Tanque Sisley | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CA Peñarol B | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh35
- Thể lực54