Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leandro Paredes

Boca JuniorsTiền vệARG
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Leandro Paredes là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Boca Juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

37Trận ra sân
30Đá chính
2.824Phút
4Bàn thắng
6Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
706Phút/bàn
14/55Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
13/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—23171.62822431989%66%907,21
Copa Libertadores2026—665361019385%72%207,19
Copa Sudamericana2026—6548310111188%63%207,08
Copa Argentina2026—221770004192%37%007,19

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.628 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
9/31
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
28
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/38
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1481/1655 (89%)
Chuyền quyết định
41
Tạt bóng chính xác
21/93 (22%)
Chuyền dài chính xác
169/225 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/38
Cắt bóng
16
Phá bóng
32
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
93/140 (66%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
84 / 41
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
268
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
38

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
375/440 (85%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
14/42 (33%)
Chuyền dài chính xác
40/64 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
8
Phá bóng
8
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/44 (72%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
417/469 (88%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
37/53 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/33 (63%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
141/153 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
19/27 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leandro Paredes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Copa Sudamericana@ Vasco da Gama Saf - RJT 3-1331011015/1611/3V7,09
10/10/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaH 2-2160000015/170——6,05
03/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónT 3-08601003102/11423/4V7,70
28/09/2026Copa Argentina@ Racing Club de AvellanedaT 3-2900031082/8714/11—7,18
21/09/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoT 2-09000111127/13436/8—7,20
16/09/2026Copa Sudamericana@ São Paulo - SPH 1-1900010040/4934/8—6,12
12/09/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDET 3-1dự bị00000—0———
09/09/2026Copa Sudamericanavs São Paulo - SPT 1-0900010370/7835/8—7,18
06/09/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia y Esgrima de MendozaH 2-2dự bị00000—0———
03/09/2026Copa Argentina@ Velez SarsfieldH 0-0870010159/6612/5—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 2,5 triệu €2012: 4,0 triệu €2013: 3,5 triệu €2014: 4,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 3,7 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 13,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/2012182,5 triệu €
25/12/2012184,0 triệu €
29/06/2013193,5 triệu €
19/02/2014194,0 triệu €
30/06/2014204,0 triệu €
06/01/2015203,7 triệu €
30/06/2015213,5 triệu €
03/01/2016215,0 triệu €
31/03/2016216,0 triệu €
14/07/20162210,0 triệu €
01/01/20172210,0 triệu €
07/06/20172213,0 triệu €
01/10/20172318,0 triệu €
22/12/20172318,0 triệu €
05/06/20182320,0 triệu €
19/12/20182425,0 triệu €
06/03/20192440,0 triệu €
02/06/20192435,0 triệu €
26/09/20192525,0 triệu €
18/12/20192525,0 triệu €
07/04/20202520,0 triệu €
14/10/20202620,0 triệu €
03/06/20212620,0 triệu €
15/07/20212722,0 triệu €
15/12/20212720,0 triệu €
29/05/20222717,0 triệu €
10/11/20222815,0 triệu €
20/03/20232812,0 triệu €
14/06/20232812,0 triệu €
10/10/2023299,0 triệu €
19/12/2023298,0 triệu €
04/06/2024298,0 triệu €
17/12/2024305,0 triệu €
16/06/2025305,0 triệu €
16/12/2025315,0 triệu €
21/05/2026315,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2025AS RomaBoca JuniorsHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
15/08/2023Paris Saint GermainAS RomaHết hạn mượn 5.65M €5,7 triệu €
29/06/2023JuventusParis Saint GermainCho mượn—
30/08/2022Paris Saint GermainJuventusChuyển nhượng 2.5M €2,5 triệu €
28/01/2019Zenit St. PetersburgParis Saint GermainHết hạn mượn 40M €40,0 triệu €
30/06/2017AS RomaZenit St. PetersburgHết hạn mượn 23M €23,0 triệu €
29/06/2016EmpoliAS RomaCho mượn—
30/08/2015AS RomaEmpoliChuyển nhượng—
30/06/2015Boca JuniorsAS RomaHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2015AS RomaBoca JuniorsCho mượn—
30/06/2014Boca JuniorsAS RomaChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
29/06/2014ChievoBoca JuniorsCho mượn—
28/01/2014Boca JuniorsChievoChuyển nhượng—
30/06/2012Boca Juniors ReservesBoca JuniorsChuyển nhượng—
31/12/2011Boca Juniors U20Boca Juniors ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật77
  • Tư duy72
  • Sức mạnh62
  • Thể lực73
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com