
Matías Catalán là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Talleres Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
2.179Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/17Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 24 | 23 | 1.999 | 0 | 0 | 3 | 16 | 2 | 85% | 59% | 1 | 0 | 7,07 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 62% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.999 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 983/1145 (85%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 116/201 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 135
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/137 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 47 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 213
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/78 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/66 | 2 | 5/7 | — | 6,49 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/59 | 0 | 4/4 | — | 7,28 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/42 | 2 | 5/8 | — | 6,59 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 41/50 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/54 | 2 | 4/7 | — | 7,25 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/45 | 2 | 5/6 | — | 7,25 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/55 | 1 | 4/6 | — | 7,13 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Copa Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/78 | 2 | 5/8 | — | 6,59 |
| 10/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 30/38 | 2 | 5/9 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/02/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/05/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/08/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 26/06/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 17/12/2020 | 28 | 1,8 triệu € |
| 20/04/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 14/10/2021 | 29 | 1,8 triệu € |
| 23/05/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 30 | 1,8 triệu € |
| 03/07/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 29/09/2024 | 32 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 01/04/2025 | 32 | 1,3 triệu € |
| 01/06/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2025 | 33 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 21/05/2026 | 33 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2023 | Pachuca | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Talleres Cordoba | Pachuca | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Pachuca | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Atletico San Luis | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2017 | Estudiantes La Plata | Atletico San Luis | Cho mượn | — |
| 16/08/2017 | Atletico San Luis | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2017 | CA San Lorenzo | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | San Martin Tucuman | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 19/07/2016 | CA San Lorenzo | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Atletico Rafaela | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 06/01/2016 | CA San Lorenzo | Atletico Rafaela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh73
- Thể lực63