Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ayrton Enrique Costa

Boca JuniorsHậu vệARG
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Ayrton Enrique Costa là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Boca Juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

29Trận ra sân
27Đá chính
2.371Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/16Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—18171.5000008187%64%506,90
Copa Libertadores2026—554500004287%57%306,72
Copa Sudamericana2026—543310003188%64%105,69
Copa Argentina2026—11900001082%50%006,99

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.500 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
763/870 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
23/61 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
33
Phá bóng
103
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
96/149 (64%)
Không chiến thắng / thua
49 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
127
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/183 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
7
Phá bóng
26
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
8 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 5,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/193 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/34 (64%)
Không chiến thắng / thua
16 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/50 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ayrton Enrique Costa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Copa Sudamericana@ Vasco da Gama Saf - RJT 3-1100000—01/2——
17/10/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaT 2-1900011042/4804/6—6,90
14/10/2026Copa Sudamericanavs Vasco da Gama Saf - RJB 0-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaH 2-2dự bị00000—0———
03/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónT 3-0dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Argentina@ Racing Club de AvellanedaH 1-1450000019/2318/9V6,39
19/08/2026Copa Sudamericana@ Deportivo RecoletaT 4-0780000033/4325/6—7,26
16/08/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseH 1-1450000024/3003/6—6,62
12/08/2026Copa Sudamericanavs Deportivo RecoletaT 3-1720021149/5414/6V6,78
09/08/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldH 1-1450010131/3200/1V6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 1,3 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,2 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/06/202121450 nghìn €
19/10/202122450 nghìn €
23/05/202222400 nghìn €
25/10/202223475 nghìn €
03/07/202323750 nghìn €
03/10/2023241,3 triệu €
18/12/2023241,2 triệu €
11/06/2024242,0 triệu €
10/12/2024253,0 triệu €
01/06/2025253,2 triệu €
16/12/2025265,0 triệu €
21/05/2026265,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh79
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com