
Luis Unsain là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Talleres Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
51Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 13 | 13 | 1.170 | 51 | 10 | 13 | 72% | 100% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 6,91
Thủ môn
- Cứu thua
- 51
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/332 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 59/147 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/8 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | — | — | 6,18 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | — | — | 6,64 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-3 | 90 | 4 | 3 | 1 | 16/27 | 0 | 2/2 | — | 6,65 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 15/26 | 0 | — | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 13/21 | 0 | 2/2 | — | 6,45 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | H 0-0 | 90 | 4 | 2 | 1 | 22/23 | 0 | 1/1 | — | 8,02 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | H 2-2 | 90 | 10 | 1 | 0 | 12/29 | 0 | 2/2 | — | 7,95 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 1-3 | 90 | 4 | 2 | 0 | 30/33 | 0 | — | — | 6,54 |
| 12/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 31/40 | 0 | — | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/07/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/02/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/08/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 12/02/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 08/10/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/05/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/12/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 24 | 2,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,2 triệu € |
| 07/02/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 26 | 3,7 triệu € |
| 23/05/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 31 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Necaxa | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 0.8777M € | 877 nghìn € |
| 30/06/2023 | Defensa Y Justicia | Necaxa | Hết hạn mượn 2.304M € | 2,3 triệu € |
| 21/02/2017 | Club Atlético Newell's Old Boys | Defensa Y Justicia | Hết hạn mượn 0.32M € | 320 nghìn € |
| 30/06/2013 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực51
- Chỉ số 163
- Chỉ số 238
- Chỉ số 461
- Chỉ số 368