
Agustin Marchesin là thủ môn 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Boca Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.084Phút
26Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 12 | 12 | 1.072 | 25 | 1 | 5 | 67% | 100% | 0 | 0 | 6,79 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 1 | 1 | 12 | 1 | 0 | 0 | 50% | — | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.072 phút · điểm TB 6,79
Thủ môn
- Cứu thua
- 25
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/278 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 64/153 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,97
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | Copa Libertadores | vs Barcelona SC(ECU) | T 3-0 | 12 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,97 |
| 12/04/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | — | — | 6,35 |
| 23/03/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | T 2-0 | 82 | 5 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 1/1 | — | 7,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2007 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/09/2008 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/12/2008 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/05/2009 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/10/2009 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/01/2010 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/04/2010 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/09/2010 | 22 | 1,2 triệu € |
| 31/12/2010 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2011 | 23 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2011 | 23 | 2,5 triệu € |
| 30/09/2015 | 27 | 2,8 triệu € |
| 03/08/2016 | 28 | 2,8 triệu € |
| 15/12/2016 | 28 | 2,8 triệu € |
| 30/07/2017 | 29 | 3,5 triệu € |
| 09/04/2018 | 30 | 3,5 triệu € |
| 22/08/2018 | 30 | 3,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 30 | 4,5 triệu € |
| 10/10/2019 | 31 | 7,2 triệu € |
| 29/12/2019 | 31 | 8,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 6,8 triệu € |
| 16/08/2020 | 32 | 7,5 triệu € |
| 27/01/2021 | 32 | 9,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 33 | 9,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 33 | 6,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 34 | 4,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 34 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 35 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 35 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 35 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 36 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 36 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 36 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 37 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 37 | 700 nghìn € |
| 21/05/2026 | 38 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Grêmio - RS | Boca Juniors | Hết hạn mượn 1.54M € | 1,5 triệu € |
| 09/01/2024 | RC Celta | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | FC Porto | RC Celta | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 01/08/2019 | Club America | FC Porto | Hết hạn mượn 7.7M € | 7,7 triệu € |
| 31/12/2016 | Santos Laguna | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Club Atlético Lanús | Santos Laguna | Hết hạn mượn 4.15M € | 4,2 triệu € |
| 30/06/2008 | Club Atlético Lanús II | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | CA Huracan U20 | Club Atlético Lanús II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực64
- Chỉ số 173
- Chỉ số 257
- Chỉ số 465
- Chỉ số 365