Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Agustin Marchesin

Boca JuniorsThủ mônARG
38Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Agustin Marchesin là thủ môn 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Boca Juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.084Phút
26Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—12121.072251567%100%006,79
Copa Libertadores2026—111210050%—006,97

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.072 phút · điểm TB 6,79

Thủ môn

Cứu thua
25
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
10

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
189/278 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
64/153 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,97

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Agustin Marchesin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/04/2026Copa Libertadoresvs Barcelona SC(ECU)T 3-0121002/40——6,97
12/04/2026VĐQG Argentinavs CA IndependienteH 1-19000017/200——6,35
23/03/2026VĐQG Argentinavs Instituto de CórdobaT 2-08250012/1601/1—7,93

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 50 nghìn €2008: 250 nghìn €2008: 250 nghìn €2009: 300 nghìn €2009: 300 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 800 nghìn €2010: 1,2 triệu €2010: 1,2 triệu €2011: 1,2 triệu €2011: 2,5 triệu €2015: 2,8 triệu €2016: 2,8 triệu €2016: 2,8 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 7,2 triệu €2019: 8,5 triệu €2020: 6,8 triệu €2020: 7,5 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20072026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/20071950 nghìn €
02/09/200820250 nghìn €
19/12/200820250 nghìn €
13/05/200921300 nghìn €
05/10/200921300 nghìn €
20/01/201021500 nghìn €
19/04/201022800 nghìn €
20/09/2010221,2 triệu €
31/12/2010221,2 triệu €
29/06/2011231,2 triệu €
22/12/2011232,5 triệu €
30/09/2015272,8 triệu €
03/08/2016282,8 triệu €
15/12/2016282,8 triệu €
30/07/2017293,5 triệu €
09/04/2018303,5 triệu €
22/08/2018303,5 triệu €
07/02/2019304,5 triệu €
10/10/2019317,2 triệu €
29/12/2019318,5 triệu €
07/04/2020326,8 triệu €
16/08/2020327,5 triệu €
27/01/2021329,0 triệu €
20/05/2021339,0 triệu €
26/12/2021336,0 triệu €
30/05/2022344,0 triệu €
06/11/2022343,0 triệu €
12/06/2023352,0 triệu €
12/10/2023351,5 triệu €
21/12/2023351,0 triệu €
27/03/2024361,0 triệu €
16/06/202436800 nghìn €
08/12/202436700 nghìn €
01/06/202537700 nghìn €
16/12/202537700 nghìn €
21/05/202638500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2025Grêmio - RSBoca JuniorsHết hạn mượn 1.54M €1,5 triệu €
09/01/2024RC CeltaGrêmio - RSChuyển nhượng—
31/07/2022FC PortoRC CeltaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
01/08/2019Club AmericaFC PortoHết hạn mượn 7.7M €7,7 triệu €
31/12/2016Santos LagunaClub AmericaChuyển nhượng—
31/12/2014Club Atlético LanúsSantos LagunaHết hạn mượn 4.15M €4,2 triệu €
30/06/2008Club Atlético Lanús IIClub Atlético LanúsChuyển nhượng—
31/12/2006CA Huracan U20Club Atlético Lanús IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực64
  • Chỉ số 173
  • Chỉ số 257
  • Chỉ số 465
  • Chỉ số 365
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com