Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enner Valencia

Boca JuniorsTiền đạoECU
36Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Enner Valencia là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Boca Juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
4Đá chính
511Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
102Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—7330220213567%43%006,92
Copa Sudamericana2026—511460002070%18%106,26
Copa Argentina2026—20633004333%58%108,15

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/5/5
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/61 (67%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/53 (43%)
Không chiến thắng / thua
10 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/24 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/27 (18%)
Không chiến thắng / thua
3 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 8,15

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/6 (33%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enner Valencia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Copa Sudamericana@ Vasco da Gama Saf - RJT 3-113000001/200/4—6,39
17/10/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaT 2-113001003/503/7—6,23
14/10/2026Copa Sudamericanavs Vasco da Gama Saf - RJB 0-1900020011/1303/16—5,71
10/10/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaH 2-255102106/803/5—7,89
03/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónT 3-030012114/904/10—6,56
28/09/2026Copa Argentina@ Racing Club de AvellanedaT 3-234303312/414/6V9,72
16/09/2026Copa Sudamericana@ São Paulo - SPH 1-15000001/10——6,48
12/09/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDET 3-172114319/1312/8—8,31
09/09/2026Copa Sudamericanavs São Paulo - SPT 1-05000003/400/4V6,20
06/09/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia y Esgrima de MendozaH 2-2900010014/2017/14—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 900 nghìn €2013: 1,6 triệu €2014: 10,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 11,0 triệu €2016: 11,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 2,3 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,8 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 2,9 triệu €2022: 2,4 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,8 triệu €2023: 3,8 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/201323900 nghìn €
26/12/2013241,6 triệu €
11/08/20142410,0 triệu €
11/02/20152510,0 triệu €
30/06/20152511,0 triệu €
08/02/20162611,0 triệu €
31/07/20162610,0 triệu €
19/02/20172710,0 triệu €
27/06/20172710,0 triệu €
09/04/2018286,0 triệu €
22/08/2018284,5 triệu €
07/02/2019294,5 triệu €
12/08/2019294,5 triệu €
09/01/2020303,5 triệu €
07/04/2020302,8 triệu €
26/06/2020302,5 triệu €
11/10/2020302,0 triệu €
22/12/2020311,8 triệu €
15/03/2021312,3 triệu €
20/05/2021313,0 triệu €
11/10/2021313,8 triệu €
03/01/2022323,5 triệu €
30/03/2022322,9 triệu €
31/05/2022322,4 triệu €
26/10/2022323,0 triệu €
13/03/2023333,8 triệu €
07/06/2023333,8 triệu €
10/12/2023343,0 triệu €
27/03/2024342,8 triệu €
16/06/2024342,5 triệu €
08/12/2024352,0 triệu €
05/06/2025351,7 triệu €
28/12/2025361,5 triệu €
19/05/2026361,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2026PachucaBoca JuniorsChuyển nhượng—
10/09/2025Internacional - RSPachucaChuyển nhượng—
02/07/2023FenerbahceInternacional - RSChuyển nhượng—
27/08/2020Tigres UANLFenerbahceChuyển nhượng—
12/07/2017West Ham UnitedTigres UANLHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
29/06/2017EvertonWest Ham UnitedCho mượn—
30/08/2016West Ham UnitedEvertonChuyển nhượng—
16/07/2014PachucaWest Ham UnitedHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
01/01/2014Club Sport EmelecPachucaHết hạn mượn 3.275M €3,3 triệu €
31/12/2009CS Emelec U19Club Sport EmelecChuyển nhượng—
03/03/2008CD Caribe Junior U20CS Emelec U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh33
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com