Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leandro Lozano

Boca JuniorsHậu vệURU
27Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Leandro Lozano là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Boca Juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.300Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
650Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Sudamericana2026—665401005183%45%106,64
VĐQG Argentina2026—764901006286%52%106,91
Copa Argentina2026—332700000083%65%006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/243 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/18 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/19 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/64 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 490 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
277/322 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/32 (12%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/57 (52%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 19
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/145 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/26 (65%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leandro Lozano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Copa Sudamericana@ Vasco da Gama Saf - RJT 3-1900000025/3013/10—6,17
17/10/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaT 2-1450010126/3204/5—6,52
14/10/2026Copa Sudamericanavs Vasco da Gama Saf - RJB 0-1900020041/5314/12—6,29
03/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónT 3-0900000360/6748/12—7,68
28/09/2026Copa Argentina@ Racing Club de AvellanedaT 3-2900000259/7327/10—6,46
21/09/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoT 2-0901031051/5503/7V7,40
16/09/2026Copa Sudamericana@ São Paulo - SPH 1-1901011026/3748/12—7,30
12/09/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDET 3-1dự bị00000—0———
09/09/2026Copa Sudamericanavs São Paulo - SPT 1-0900000031/3438/13—6,87
03/09/2026Copa Argentina@ Velez SarsfieldH 0-0900000030/3323/6—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 225 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,7 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/202021225 nghìn €
01/01/202122275 nghìn €
09/04/202122350 nghìn €
09/09/202122350 nghìn €
31/12/202123400 nghìn €
01/06/202223450 nghìn €
11/11/202223800 nghìn €
09/07/2023241,0 triệu €
27/12/2023251,5 triệu €
09/06/2024252,0 triệu €
19/09/2024252,5 triệu €
18/12/2024262,7 triệu €
01/04/2025263,0 triệu €
01/06/2025263,5 triệu €
16/12/2025264,0 triệu €
21/05/2026274,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Argentinos JuniorsBoca JuniorsHết hạn mượn 3.1M €3,1 triệu €
13/01/2025Nacional MontevideoArgentinos JuniorsHết hạn mượn 0.97M €970 nghìn €
01/01/2023CA Boston RiverNacional MontevideoHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/12/2022Nacional MontevideoCA Boston RiverCho mượn—
01/02/2022CA Boston RiverNacional MontevideoChuyển nhượng—
13/02/2019Free PlayerCA Boston RiverChuyển nhượng—
31/05/2018Club Nacional Asunción U19Free PlayerTrở lại—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy49
  • Sức mạnh75
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com