
Juan Sforza là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Talleres Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
14Đá chính
1.430Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 21 | 14 | 1.405 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 84% | 60% | 6 | 0 | 6,63 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 0% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.405 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 819/970 (84%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/17 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/96 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/163 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 42
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 194
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/18 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 55/64 | 3 | 7/9 | — | 7,16 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/56 | 2 | 8/15 | — | 6,45 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 51/63 | 3 | 13/16 | V | 6,55 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 53/60 | 3 | 8/17 | — | 7,00 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/30 | 1 | 1/1 | — | 7,15 |
| 21/05/2026 | Copa Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/18 | 0 | 0/4 | V | 5,70 |
| 10/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 5/7 | — | 5,96 |
| 26/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 4/4 | V | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 17 | 750 nghìn € |
| 04/12/2019 | 17 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 2,3 triệu € |
| 07/02/2021 | 18 | 3,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 19 | 3,5 triệu € |
| 07/02/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 20 | 2,8 triệu € |
| 25/10/2022 | 20 | 3,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 21 | 4,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 4,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 22 | 4,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 22 | 4,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 24 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | Vasco da Gama Saf - RJ | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Esporte Clube Juventude | Vasco da Gama Saf - RJ | Cho mượn | — |
| 26/08/2025 | Vasco da Gama Saf - RJ | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2024 | Club Atlético Newell's Old Boys | Vasco da Gama Saf - RJ | Hết hạn mượn 4.6M € | 4,6 triệu € |
| 31/12/2020 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh59
- Thể lực52