Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorge Nicolás Figal

Boca JuniorsHậu vệARG
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jorge Nicolás Figal là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Boca Juniors.

Tiểu sử Jorge Nicolás Figal

Jorge Nicolás Figal là hậu vệ của câu lạc bộ Boca Juniors, mang quốc tịch Argentina, sinh ngày 03/04/1994 và hiện 32 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 13 trận với 1108 phút thi đấu và điểm trung bình 7,03. Thể hình cao 181 cm, nặng 64 kg, thuận chân phải; giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 6,0 triệu € vào năm 2020. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là việc hết hạn mượn từ Inter Miami CF đến Boca Juniors vào 23/01/2022, với phí 2,4 triệu €; hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.108Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—776300005186%68%106,92
Copa Sudamericana2026—332700000085%33%107,00
Copa Argentina2026—221800001088%72%007,70
Copa Libertadores2026—102800000100%—006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
336/388 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
30/73 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
8
Phá bóng
41
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/41 (68%)
Không chiến thắng / thua
15 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/161 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/24 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/18 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/154 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/18 (72%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorge Nicolás Figal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Copa Sudamericana@ Vasco da Gama Saf - RJT 3-1dự bị00000—0———
17/10/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaT 2-1dự bị00000—0———
14/10/2026Copa Sudamericanavs Vasco da Gama Saf - RJB 0-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaH 2-2dự bị00000—0———
03/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónT 3-0dự bị00000—0———
28/09/2026Copa Argentina@ Racing Club de AvellanedaT 3-2dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoT 2-0dự bị00000—0———
16/09/2026Copa Sudamericana@ São Paulo - SPH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDET 3-1900010068/7303/5—6,91
09/09/2026Copa Sudamericanavs São Paulo - SPT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 400 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201520400 nghìn €
13/07/201521750 nghìn €
05/02/201621400 nghìn €
07/08/201622600 nghìn €
12/02/2017221,5 triệu €
08/10/2017232,0 triệu €
07/05/2018244,5 triệu €
17/12/2018245,0 triệu €
05/08/2019255,0 triệu €
04/12/2019256,0 triệu €
07/04/2020264,8 triệu €
25/08/2020265,0 triệu €
17/12/2020266,0 triệu €
08/07/2021275,0 triệu €
08/11/2021274,0 triệu €
23/05/2022283,5 triệu €
25/10/2022283,5 triệu €
04/04/2023294,0 triệu €
03/07/2023294,0 triệu €
03/10/2023293,5 triệu €
18/12/2023293,5 triệu €
11/06/2024303,0 triệu €
29/09/2024302,3 triệu €
12/12/2024301,8 triệu €
01/04/2025301,2 triệu €
01/06/2025311,0 triệu €
23/09/202531500 nghìn €
16/12/202531350 nghìn €
21/05/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2022Inter Miami CFBoca JuniorsHết hạn mượn 2.363636M €2,4 triệu €
29/01/2020CA IndependienteInter Miami CFHết hạn mượn 2.215M €2,2 triệu €
29/06/2016Olimpo Bahia BlancaCA IndependienteCho mượn—
31/12/2015CA IndependienteOlimpo Bahia BlancaChuyển nhượng—
30/06/2014CA Independiente IICA IndependienteChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh84
  • Thể lực71
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com