Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lautaro Di Lollo

Boca JuniorsHậu vệARG
22Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Lautaro Di Lollo là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Boca Juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

37Trận ra sân
36Đá chính
3.282Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
820Phút/bàn
9/28Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—24232.11220021787%68%407,05
Copa Libertadores2026—665401003186%68%107,04
Copa Sudamericana2026—554501004184%65%006,89
Copa Argentina2026—221800000093%37%006,88

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.112 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/21
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1510/1716 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
69/177 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/50
Cắt bóng
23
Phá bóng
117
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
160/235 (68%)
Không chiến thắng / thua
95 / 37
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
65 / 38
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
227
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
267/307 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/40 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
1
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/48 (68%)
Không chiến thắng / thua
21 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
256/302 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/36 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
30
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/38 (65%)
Không chiến thắng / thua
18 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/136 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lautaro Di Lollo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Copa Sudamericana@ Vasco da Gama Saf - RJT 3-1901021042/5203/4—7,69
17/10/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaT 2-1900000066/7300/2—6,77
14/10/2026Copa Sudamericanavs Vasco da Gama Saf - RJB 0-1900010074/85410/12—6,99
10/10/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaH 2-2900000090/9723/4—6,82
03/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónT 3-09010210103/11507/9—7,96
28/09/2026Copa Argentina@ Racing Club de AvellanedaT 3-2900000166/7202/3—6,83
21/09/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoT 2-0900020095/9702/5V6,94
16/09/2026Copa Sudamericana@ São Paulo - SPH 1-1900000026/4018/11—6,33
12/09/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDET 3-1dự bị00000—0———
09/09/2026Copa Sudamericanavs São Paulo - SPT 1-0900010057/6612/4—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20221825 nghìn €
25/10/202218250 nghìn €
03/07/202319250 nghìn €
18/12/202319250 nghìn €
11/06/202420500 nghìn €
12/12/2024201,0 triệu €
01/04/2025212,0 triệu €
01/06/2025212,0 triệu €
23/09/2025214,0 triệu €
16/12/2025216,0 triệu €
21/05/2026227,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023Boca Juniors ReservesBoca JuniorsChuyển nhượng—
31/12/2021Boca Juniors U20Boca Juniors ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh84
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com