Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Palacios

Boca JuniorsTiền đạoCHI
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Carlos Palacios là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Boca Juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
382Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—622750014182%54%106,42
Copa Sudamericana2026—11670000080%20%006,23
Copa Argentina2026—30400010096%66%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/166 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/33 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/31 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/33 (96%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Palacios · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Copa Sudamericana@ Vasco da Gama Saf - RJT 3-1dự bị00000—0———
17/10/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaT 2-118001015/712/3—6,29
14/10/2026Copa Sudamericanavs Vasco da Gama Saf - RJB 0-1670000025/3101/5—6,23
10/10/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaH 2-2900011043/5305/8—6,21
03/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónT 3-0290020018/2113/6—7,03
28/09/2026Copa Argentina@ Racing Club de AvellanedaT 3-2200100112/1311/2—6,21
21/09/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoT 2-0170000011/130——6,38
16/09/2026Copa Sudamericana@ São Paulo - SPH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDET 3-1900100149/5915/9—6,84
09/09/2026Copa Sudamericanavs São Paulo - SPT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 1,1 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,7 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/20181725 nghìn €
21/05/20191825 nghìn €
06/12/201919200 nghìn €
09/11/202020450 nghìn €
10/03/2021201,1 triệu €
27/05/2021202,0 triệu €
16/12/2021212,0 triệu €
05/04/2022212,0 triệu €
04/08/2022221,7 triệu €
03/04/2023221,5 triệu €
19/07/2023231,5 triệu €
12/12/2023231,8 triệu €
12/06/2024231,8 triệu €
18/09/2024242,5 triệu €
11/11/2024243,0 triệu €
01/04/2025244,0 triệu €
01/06/2025244,0 triệu €
16/12/2025254,0 triệu €
17/03/2026253,5 triệu €
21/05/2026253,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy50
  • Sức mạnh39
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com