
Rick Lima là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Talleres Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
25Đá chính
2.067Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
516Phút/bàn
22/73Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 28 | 23 | 1.922 | 4 | 0 | 3 | 71 | 22 | 72% | 45% | 6 | 0 | 6,59 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 145 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 70% | 27% | 0 | 0 | 2,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.922 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 22/71
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 48
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 44/95
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/38
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/14/15
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 371/510 (72%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 20/78 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/37 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 18
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 133/291 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 113 / 116
- Bị tước bóng
- 35
- Mất quyền kiểm soát
- 378
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 38
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 2,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-2 | 53 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 10/14 | 0 | 4/7 | — | 6,80 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/19 | 1 | 5/16 | — | 6,27 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 15/18 | 2 | 6/10 | V | 6,44 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/29 | 0 | 6/16 | — | 5,83 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 20/25 | 3 | 8/16 | — | 5,98 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 22/25 | 3 | 10/19 | — | 6,68 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | 4/10 | — | 6,66 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 1 | 5/9 | — | 6,66 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 17/23 | 0 | 7/14 | V | 6,16 |
| 12/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/21 | 0 | 3/8 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/08/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/11/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/09/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/02/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/05/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/12/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 30/05/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 06/09/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 1,4 triệu € |
| 18/03/2024 | 24 | 1,7 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 01/12/2024 | 25 | 2,8 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 26 | 2,2 triệu € |
| 16/09/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực38