
Gabriel Baez là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Talleres Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.480Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 18 | 16 | 1.390 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 79% | 55% | 1 | 0 | 6,45 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.390 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 531/665 (79%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 20/47 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/75 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/107 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 30
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 220
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/46 | 2 | 2/6 | — | 6,12 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/37 | 2 | 3/5 | — | 6,69 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/45 | 1 | 5/9 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | — | — | 5,87 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 32/40 | 1 | 4/8 | — | 6,54 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 38/47 | 0 | 3/6 | — | 6,47 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 38/46 | 2 | 3/5 | — | 7,43 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 4 | 6/9 | — | 6,84 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/21 | 1 | 1/3 | — | 6,60 |
| 12/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 05/02/2016 | 20 | 700 nghìn € |
| 07/08/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/02/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/05/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 01/08/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/04/2021 | 25 | 325 nghìn € |
| 08/12/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 14/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/11/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 05/04/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 01/10/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2024 | 28 | 1,3 triệu € |
| 18/12/2024 | 29 | 1,3 triệu € |
| 09/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 21/05/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Nacional Montevideo | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 0.255325M € | 255 nghìn € |
| 26/07/2023 | Cerro Porteno | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Sol de America | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Cerro Largo | Sol de America | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2020 | Free Player | Cerro Largo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Atlético Newell's Old Boys | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2019 | Venados FC Yucatán | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Club Atlético Newell's Old Boys | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2015 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh61
- Thể lực45