
Giovanni Baroni là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Talleres Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
12Đá chính
1.071Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1071Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 22 | 12 | 1.026 | 0 | 0 | 3 | 22 | 8 | 74% | 45% | 1 | 0 | 6,43 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.026 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/22
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 304/408 (74%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 18/71 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/27 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/127 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 56
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 216
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-2 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/18 | 1 | 1/5 | — | 5,72 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 29/36 | 0 | 3/8 | — | 7,00 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,53 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 2/3 | — | 5,99 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 3/4 | — | 6,21 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/13 | 1 | 2/5 | — | 6,42 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 3/7 | — | 6,58 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/21 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2026 | 17 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 17 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | CA Talleres II | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | CA Talleres de Cordoba U20 | CA Talleres II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CA Talleres Juveniles | CA Talleres de Cordoba U20 | Chuyển nhượng | — |