- Phạt góc5 – 6
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Misr Stadium, New Capital · Trọng tài: Lahlou Benbraham · Ít mây 26°C · cập nhật
Ai Cập thắng Nga 1-0 trên sân nhà Misr Stadium.
Đội hình Ai Cập vs Nga 1-0 — Giao hữu quốc tế 29/05/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
Ai Cập · HLV Hossam Hassan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Mostafa Shobeir | Thủ môn | 6.6 |
| 2 | Yasser Ibrahim | Hậu vệ | 7.3 |
| 3 | Mohamed Hany | Hậu vệ | 8.3 |
| 6 | Mohamed Abdel Monem | Hậu vệ | 7.0 |
| 15 | Karim Hafez | Hậu vệ | 7.1 |
| 7 | Mahmoud Trezeguet © | Tiền vệ | 6.6 |
| 8 | Emam Ashour | Tiền vệ | 7.1 |
| 17 | Mohanad Mostafa Lasheen | Tiền vệ | 7.0 |
| 19 | Marwan Attia | Tiền vệ | 7.1 |
| 22 | Omar Marmoush | Tiền đạo | 6.8 |
| 25 | Zizo | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Mahdi Soliman | Thủ môn |
| 26 | Mohamed Alaa | Thủ môn |
| 13 | Ahmed Abou El Fotouh | Hậu vệ |
| 24 | Tarek Alaa | Tiền vệ |
| 5 | Ramy Rabia | Hậu vệ |
| 4 | Hossam Abdelmaguid | Hậu vệ |
| 21 | Mahmoud Saber Abdelmohsen | Tiền vệ |
| 20 | Ibrahim Adel Ali Mohamed | Tiền đạo |
| 11 | Mostafa Zico | Tiền đạo |
| 18 | Nabil Donga | Tiền vệ |
| 27 | Hamza Abdelkarim | Tiền đạo |
| 9 | Aqtay Abdallah | Tiền đạo |
| 12 | Haissem Hassan | Tiền đạo |
| 1 | Ahmed El-Shenawy | Thủ môn |
Nga · HLV Valeri Georgievich Karpin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | 6.5 |
| 3 | Igor Diveev © | Hậu vệ | 6.6 |
| 4 | Danil Krugovoy | Hậu vệ | 6.9 |
| 24 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ | 6.6 |
| 30 | Ilya Vakhania | Hậu vệ | 6.7 |
| 7 | Aleksey Batrakov | Tiền vệ | 6.4 |
| 18 | Matvey Kislyak | Tiền vệ | 6.4 |
| 21 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ | 6.2 |
| 27 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ | 6.3 |
| 67 | Maksim Glushenkov | Tiền vệ | 6.7 |
| 13 | Ivan Sergeev | Tiền đạo | 5.6 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Maksim Petrov | Tiền vệ |
| 9 | Georgiy Melkadze | Tiền đạo |
| 28 | Nikita Krivtsov | Tiền vệ |
| 26 | Kirill Danilov | Hậu vệ |
| 59 | Anton Miranchuk | Tiền vệ |
| 8 | Nail Umyarov | Tiền vệ |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ |
| 15 | Artem Karpukas | Tiền vệ |
| 22 | Mingiyan Beveev | Hậu vệ |
| 2 | Evgeniy Morozov | Hậu vệ |
| 14 | Viktor Melekhin | Hậu vệ |
| 23 | Anton Mitryushkin | Thủ môn |
| 1 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn |
| 16 | Denis Adamov | Thủ môn |
| 19 | Amir Ibragimov | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Nga | Aleksandr Golovin | Chấn thương | Broken toe |
| Nga | Maksim Osipenko | Chấn thương | Muscle Injury |
| Nga | Danil Prutsev | Chấn thương | Calf stiffness |
| Nga | Lechi Sadulaev | Chấn thương | Concussion |
| Nga | Daniil Denisov | Chấn thương | Muscle Injury |
| Nga | Konstantin Tyukavin | Chấn thương | Patellar tendon irritation |

