
Mahmoud Trezeguet là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Riyadh.
Tiểu sử Mahmoud Trezeguet
Mahmoud Trezeguet là tiền đạo người Egypt, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al Riyadh. Sinh ngày 01/10/1994, cầu thủ đang 32 tuổi, cao 180 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 8 trận với 577 phút thi đấu, ghi 2 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 7,03. Giá trị thị trường hiện là 4,5 triệu €, giá trị cao nhất từng đạt là 11,0 triệu € (2023), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 10/08/2026, từ Al Ahly FC sang Al Riyadh.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
577Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
288Phút/bàn
2/16Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 487 | 2 | 0 | 1 | 12 | 2 | 80% | 50% | 0 | 0 | 7,01 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 70% | 50% | 0 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/145 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/53 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/34 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 33/43 | 0 | 5/7 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 16/18 | 0 | 2/4 | — | 8,15 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/3 | — | 6,78 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 5/7 | — | 6,44 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 3-3 | 89 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5/10 | 0 | 2/8 | — | 8,44 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 24/27 | 2 | 7/18 | — | 6,30 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Zulfi | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 24/34 | 1 | 5/10 | — | 7,18 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 4/6 | — | 6,35 |
| 07/07/2026 | World Cup | @ Argentina | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,13 |
| 04/07/2026 | World Cup | @ Úc | H 1-1 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/05/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/12/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/07/2014 | 19 | 600 nghìn € |
| 11/01/2015 | 20 | 1,2 triệu € |
| 15/07/2015 | 20 | 1,8 triệu € |
| 06/02/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 20/01/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2018 | 23 | 3,5 triệu € |
| 15/07/2018 | 23 | 4,5 triệu € |
| 03/01/2019 | 24 | 5,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 24 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 8,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 26 | 10,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 26 | 10,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 26 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 27 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 27 | 10,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 10,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 28 | 10,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 28 | 11,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 28 | 10,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 9,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 29 | 9,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 29 | 8,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 30 | 7,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 30 | 5,0 triệu € |
| 30/11/2025 | 31 | 4,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 31 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Al Ahly FC | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2025 | Trabzonspor | Al Ahly FC | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 30/05/2025 | Al-Rayyan Sports Club | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 02/09/2024 | Trabzonspor | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng 3M € | — |
| 03/07/2022 | Aston Villa | Trabzonspor | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Başakşehir Futbol Kulübü | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 07/02/2022 | Aston Villa | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | Kasimpasa | Aston Villa | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Anderlecht | Kasimpasa | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Kasimpasa | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 04/07/2017 | Anderlecht | Kasimpasa | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2017 | Royal Excel Mouscron | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Anderlecht | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Al Ahly FC | Anderlecht | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 29/06/2016 | Anderlecht | Al Ahly FC | Cho mượn | — |
| 05/08/2015 | Al Ahly FC | Anderlecht | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2012 | Al Ahly U21 | Al Ahly FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực43