
Igor Diveev là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Zenit St. Petersburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
726Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 715 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 86% | 52% | 0 | 1 | 6,93 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Nga | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 55% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 715 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 434/501 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 36/83 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/36 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 11 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Siêu cúp Nga · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/43 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nigeria | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Namibia | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs IR Iran | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/84 | 0 | 4/4 | — | 7,60 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/62 | 0 | 3/6 | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/78 | 0 | 3/8 | — | 6,98 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 62/67 | 0 | 4/6 | Đ | 6,69 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/58 | 0 | 1/5 | — | 6,17 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 0 | 1/3 | — | 7,06 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 42/52 | 1 | 4/4 | — | 7,08 |
| 06/08/2026 | Cúp Nga | vs Baltika Kaliningrad | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 19/12/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 23/04/2019 | 19 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2019 | 19 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2019 | 20 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 4,5 triệu € |
| 28/07/2020 | 20 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 6,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 22 | 6,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 22 | 6,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 23 | 6,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 23 | 7,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 24 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 17/09/2024 | 24 | 7,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 9,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh75
- Thể lực61