Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ramy Rabia

Al-Ain FCHậu vệEGY
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Ramy Rabia là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al-Ain FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải

16Trận ra sân
14Đá chính
1.346Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1346Phút/bàn
2/18Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800002093%52%007,56
VĐQG UAE2026-2027—6652810110193%41%207,10
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800002088%54%007,20
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—11900003082%66%006,49
World Cup2026—533680001189%51%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
141/151 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/15 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
313/335 (93%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/37 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
27
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/24 (41%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/86 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/19 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/50 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
227/255 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/24 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/43 (51%)
Không chiến thắng / thua
13 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ramy Rabia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAE@ Shabab Al AhliB 0-2900030160/6401/3V6,68
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al Quwa Al JawiyaT 4-1900020157/6414/8—7,42
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Ittihad Kalba FCH 2-2dự bị00000—0———
05/10/2026Giao hữu quốc tếvs Nam Phi South AfricaB 0-1900010169/7512/3—7,10
29/09/2026CAN@ Nam SudanT 5-0900020173/7824/6—7,81
26/09/2026CANvs AngolaH 0-0900000168/7325/11—7,31
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Wasl SCB 2-3900030041/5034/6—6,49
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al NassrT 4-0900000019/2212/3—6,98
10/09/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCH 2-2900010148/5200/2V6,82
04/09/2026VĐQG UAE@ Ittihad Kalba FCT 2-0900000049/520——7,02

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201118150 nghìn €
24/12/201118200 nghìn €
29/05/201219200 nghìn €
28/12/201219300 nghìn €
13/05/201319600 nghìn €
26/12/201320600 nghìn €
13/07/2014211,0 triệu €
30/08/201522800 nghìn €
02/02/201622800 nghìn €
16/06/2016231,0 triệu €
10/01/2017231,0 triệu €
19/07/2017241,0 triệu €
02/01/2018241,2 triệu €
22/05/2018251,2 triệu €
12/12/2018251,0 triệu €
01/06/201926800 nghìn €
01/02/202026800 nghìn €
07/04/202026650 nghìn €
11/11/202027800 nghìn €
12/05/202127800 nghìn €
09/12/202128600 nghìn €
14/09/202229600 nghìn €
23/02/202329400 nghìn €
28/06/202330400 nghìn €
23/04/202430600 nghìn €
02/10/202431800 nghìn €
13/02/202531900 nghìn €
12/06/202532800 nghìn €
27/11/202532700 nghìn €
25/05/202633600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/06/2025Al Ahly FCAl-Ain FCChuyển nhượng—
30/08/2015Sporting CP BAl Ahly FCHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
08/08/2014Al Ahly FCSporting CP BHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/06/2011El Ahly U19Al Ahly FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy48
  • Sức mạnh73
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com