Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hossam Abdelmaguid

Ludogorets RazgradHậu vệEGY
25Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Hossam Abdelmaguid là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
366Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—5436600000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 366 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hossam Abdelmaguid · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Giao hữu quốc tếvs Nam Phi South AfricaB 0-1900000071/7901/4—7,00
29/09/2026CAN@ Nam SudanT 5-0900000047/5101/1—7,48
26/09/2026CANvs AngolaH 0-0900010060/6413/8—7,05
07/07/2026World Cup@ ArgentinaB 2-3dự bị00000—0———
04/07/2026World Cup@ ÚcH 1-1530000027/3423/7—7,10
22/06/2026World Cup@ New ZealandT 3-114000002/303/3—6,48
16/06/2026World Cup@ BỉH 1-1dự bị00000—0———
07/06/2026Giao hữu quốc tế@ BrazilB 1-2dự bị00000—0——6,31
29/05/2026Giao hữu quốc tếvs NgaT 1-08001002/20——7,06
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCT 1-0900000016/2433/4—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 2,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/20201825 nghìn €
11/11/202019100 nghìn €
12/05/202120100 nghìn €
09/12/202120100 nghìn €
14/09/202221400 nghìn €
23/02/202321600 nghìn €
28/06/202322600 nghìn €
23/04/202422400 nghìn €
21/07/202423350 nghìn €
02/10/202423350 nghìn €
13/02/202523600 nghìn €
12/06/202524800 nghìn €
30/11/2025241,2 triệu €
22/01/2026241,8 triệu €
19/05/2026252,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Zamalek SCLudogorets RazgradHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2019Zamalek SC U21Zamalek SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh74
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com