Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Hany

Al Ahly FCHậu vệEGY
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Mohamed Hany là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Ahly FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.273Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800001082%90%007,04
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—665400022082%64%106,87
World Cup2026—554800014085%53%006,48
Cúp Joan Gamper2026—11730000078%100%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/102 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/11 (90%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
223/270 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
12/34 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
5
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/42 (64%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/241 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/17 (17%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
6
Phá bóng
30
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/43 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/28 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Hany · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Olympic El QanalH 3-3900100233/3633/5—6,87
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCT 2-0900110337/4714/5—7,67
05/10/2026Giao hữu quốc tếvs Nam Phi South AfricaB 0-1890010145/5711/1V7,50
29/09/2026CAN@ Nam SudanT 5-0900000027/3435/5—7,24
26/09/2026CANvs AngolaH 0-0900010157/6845/6—6,85
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-0dự bị00000—0———
10/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabH 1-1900000022/2812/7—6,09
04/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 1-0900000251/5916/8V6,94
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCT 2-0900000044/5425/6—7,08
24/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiT 3-2900010136/4657/11—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/201518100 nghìn €
15/07/201519200 nghìn €
02/02/201620250 nghìn €
16/06/201620300 nghìn €
10/01/201720400 nghìn €
19/07/201721400 nghìn €
02/01/201821500 nghìn €
22/05/201822500 nghìn €
12/12/201822500 nghìn €
01/06/201923500 nghìn €
01/02/202024800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
11/11/2020241,0 triệu €
12/05/2021251,0 triệu €
09/12/202125800 nghìn €
14/09/202226500 nghìn €
23/02/202327800 nghìn €
28/06/2023271,2 triệu €
10/01/2024271,2 triệu €
23/04/2024281,5 triệu €
02/10/2024281,5 triệu €
13/02/2025291,5 triệu €
12/06/2025291,5 triệu €
30/11/2025291,5 triệu €
19/05/2026301,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2014Al Ahly U21Al Ahly FCChuyển nhượng—
30/06/2014El Ahly U19Al Ahly U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh67
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com