
Mostafa Zico là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pyramids FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
705Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
141Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 169 | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 75% | 40% | 0 | 0 | 7,13 |
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 161 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 65% | 25% | 0 | 0 | 7,06 |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 375 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 71% | 28% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/33 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/23 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/82 (71%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/52 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 4-1 | 58 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 2/5 | — | 7,51 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | T 4-1 | 69 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 7,82 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nam Phi South Africa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/15 | 0 | 1/5 | V | 6,30 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Nam Sudan | T 5-0 | 81 | 1 | 0 | 6 | 4 | 0 | 14/20 | 1 | 5/9 | — | 7,94 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Angola | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 4/13 | — | 6,32 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 0/2 | — | 6,52 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 07/07/2026 | World Cup | @ Argentina | B 2-3 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/12 | 1 | 2/7 | — | 7,39 |
| 04/07/2026 | World Cup | @ Úc | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 2 | 4/13 | — | 6,42 |
| 27/06/2026 | World Cup | vs IR Iran | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 3/14 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 23/02/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/04/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 02/10/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 13/02/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 30/11/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 11/03/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
| 29/09/2026 | 29 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh40
- Thể lực49