
Nabil Donga là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Najma(KSA).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 405 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 90% | 64% | 4 | 0 | 7,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/240 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/45 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/31 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/37 | 2 | 3/6 | V | 7,10 |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/43 | 0 | 6/8 | V | 7,40 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Okhdood | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/47 | 1 | 2/3 | V | 7,10 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 43/48 | 1 | 6/11 | V | 7,40 |
| 27/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 61/65 | 0 | 3/3 | — | 7,50 |
| 07/07/2026 | World Cup | @ Argentina | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | World Cup | @ Úc | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | World Cup | vs IR Iran | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | World Cup | @ New Zealand | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/06/2026 | World Cup | @ Bỉ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/07/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 02/01/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/05/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/12/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/06/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/02/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 950 nghìn € |
| 11/11/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 14/09/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 23/02/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 23/04/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 02/10/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 13/02/2025 | 28 | 1,3 triệu € |
| 12/06/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 30/11/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh55
- Thể lực49