
Marwan Attia là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Ahly FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
702Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
702Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 1 | 12 | 3 | 82% | 56% | 2 | 0 | 6,98 |
| Cúp Joan Gamper | 2026 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 63% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 384/465 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/77 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/53 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/65 | 3 | 4/5 | — | 6,24 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/46 | 2 | 2/3 | — | 6,81 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nam Phi South Africa | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/53 | 3 | 3/9 | — | 6,50 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Nam Sudan | T 5-0 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 64/71 | 1 | 4/10 | V | 7,70 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/54 | 4 | 6/9 | V | 6,70 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/72 | 0 | 3/7 | — | 6,58 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 73/86 | 2 | 4/8 | — | 6,65 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 55/63 | 3 | 4/6 | — | 8,00 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 64/79 | 3 | 7/15 | V | 7,86 |
| 20/08/2026 | Cúp Joan Gamper | @ FC Barcelona | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 7 | 7/11 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/11/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/05/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/09/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/02/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 10/01/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 23/04/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 02/10/2024 | 26 | 2,2 triệu € |
| 13/02/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 30/11/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 22/01/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 28 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh63
- Thể lực58