
Mohanad Lashin là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pyramids FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.157Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
578Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 89% | 69% | 0 | 0 | 7,45 |
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 611 | 2 | 0 | 2 | 7 | 4 | 85% | 71% | 0 | 0 | 7,48 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 366 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 56% | 2 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/121 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/20 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/23 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 7,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 326/380 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/46 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/69 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 366 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/197 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/27 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/44 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 38/50 | 2 | 12/21 | — | 8,03 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 26/33 | 6 | 7/11 | — | 8,37 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nam Phi South Africa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/64 | 7 | 11/11 | — | 7,70 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Nam Sudan | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 40/47 | 2 | 4/8 | — | 7,70 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Angola | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/74 | 4 | 12/15 | — | 7,20 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 52/61 | 2 | 4/4 | — | 7,70 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/55 | 4 | 10/12 | — | 6,84 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 5 | 12/15 | — | 7,10 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/58 | 0 | 0/1 | — | 7,15 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/72 | 1 | 4/5 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/07/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 02/01/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/05/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/12/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/02/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/11/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/05/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/09/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 23/02/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 10/01/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 23/04/2024 | 27 | 1,3 triệu € |
| 02/10/2024 | 28 | 1,3 triệu € |
| 13/02/2025 | 28 | 1,3 triệu € |
| 12/06/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 30/11/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh63
- Thể lực59