Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mostafa Shobeir

Al Ahly FCThủ mônEGY
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Mostafa Shobeir là thủ môn 26 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Ahly FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.155Phút
27Cứu thua
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—2218030188%100%006,95
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—5545083673%100%006,73
World Cup2026—5548014111375%100%107,05
Cúp Joan Gamper2026—114522240%0%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,95

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/45 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,73

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/110 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/51 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 7,05

Thủ môn

Cứu thua
14
Đấm bóng
11
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/132 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/53 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/12 (100%)
Không chiến thắng / thua
9 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,24

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/10 (40%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mostafa Shobeir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Olympic El QanalH 3-39021024/2712/2—6,10
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCT 2-09020017/3001/1—6,98
05/10/2026Giao hữu quốc tếvs Nam Phi South AfricaB 0-17710116/160——6,40
29/09/2026CAN@ Nam SudanT 5-09010124/2801/1—7,07
26/09/2026CANvs AngolaH 0-09020016/1702/2—6,82
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-0dự bị000—0———
10/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabH 1-1dự bị000—0———
04/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 1-09000014/170——6,74
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCT 2-09041015/2001/1—7,71
24/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiT 3-29001011/160——6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 2,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/11/202020100 nghìn €
12/05/202121100 nghìn €
09/12/202121100 nghìn €
14/09/202222150 nghìn €
23/02/202322100 nghìn €
28/06/202323150 nghìn €
23/04/202424400 nghìn €
02/10/202424600 nghìn €
13/02/202524600 nghìn €
12/06/202525800 nghìn €
30/11/202525800 nghìn €
22/01/2026251,0 triệu €
11/03/2026251,2 triệu €
19/05/2026261,2 triệu €
21/07/2026262,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực56
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 253
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com