Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stanislav Agkatsev

FK KrasnodarThủ mônRUS
24Tuổi
189Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Stanislav Agkatsev là thủ môn 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Krasnodar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
28Cứu thua
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—1111990283564%80%106,67
Cúp Nga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,67

Thủ môn

Cứu thua
28
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
9

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/248 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
51/135 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stanislav Agkatsev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 3-39040016/2000/1—6,49
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 2-39040018/220——6,64
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs NigeriaH 3-3dự bị000—0———
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs NamibiaT 6-0450007/80——6,70
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs IR IranT 2-0dự bị000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 0-09061210/1901/1—8,13
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-19030016/180——6,83
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 2-29021018/230——6,59
29/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 1-0902109/3301/1—6,34
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaT 1-09010115/240—V6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/20191750 nghìn €
11/09/201917100 nghìn €
22/12/201917200 nghìn €
28/06/202018225 nghìn €
28/12/202018275 nghìn €
12/04/202119400 nghìn €
01/06/202119450 nghìn €
14/09/202119500 nghìn €
06/12/202119550 nghìn €
01/06/202220600 nghìn €
20/11/202220600 nghìn €
13/06/2023211,0 triệu €
12/12/2023211,0 triệu €
03/06/2024221,0 triệu €
17/09/2024222,0 triệu €
11/12/2024223,5 triệu €
18/03/2025235,0 triệu €
03/06/2025237,5 triệu €
17/09/2025238,0 triệu €
15/12/20252310,0 triệu €
25/05/20262412,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2021FK Krasnodar IIFK KrasnodarChuyển nhượng—
31/07/2020FK Krasnodar YouthFK Krasnodar IIChuyển nhượng—
30/06/2017DYuSSh Spartak Vladikavkaz (-2020)FK Krasnodar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực67
  • Chỉ số 175
  • Chỉ số 258
  • Chỉ số 472
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com