Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yasser Ibrahim Hanafi

Al Ahly FCHậu vệEGY
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Yasser Ibrahim Hanafi là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Ahly FC.

Tiểu sử Yasser Ibrahim Hanafi

Yasser Ibrahim Hanafi là hậu vệ thi đấu cho Al Ahly FC, quốc tịch Egypt, sinh ngày 10/02/1993 và năm nay 33 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân, 1 bàn thắng và 225 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,68. Cao 185 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải, cầu thủ có mặt ở cả Ngoại hạng Ai Cập lẫn Cúp Joan Gamper. Giá trị thị trường hiện ở mức 250 nghìn €, cao nhất từng đạt 800 nghìn € (2022), còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Mục chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 06/01/2019 với loại Hết hạn mượn, từ Smouha SC đến Al Ahly FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
225Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—221801003179%64%007,08
Cúp Joan Gamper2026—10450000087%100%005,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/94 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/17 (64%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/8 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yasser Ibrahim Hanafi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabH 1-1900000036/4514/6—6,56
04/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 1-0901031139/4927/11—7,61
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCT 2-0dự bị00000—0———
24/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiT 3-2dự bị00000—0———
20/08/2026Cúp Joan Gamper@ FC BarcelonaB 1-245000007/822/2—5,87
07/07/2026World Cup@ ArgentinaB 2-3901011027/3513/5—7,15
04/07/2026World Cup@ ÚcH 1-11200000068/7619/19V6,56
27/06/2026World Cupvs IR IranH 1-1760000053/5949/17V6,69
22/06/2026World Cup@ New ZealandT 3-1900000046/4813/14—6,56
16/06/2026World Cup@ BỉH 1-1900000049/5311/2—7,29

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201320150 nghìn €
13/07/201421300 nghìn €
11/01/201521300 nghìn €
15/07/201522400 nghìn €
02/02/201622300 nghìn €
16/06/201623250 nghìn €
10/01/201723250 nghìn €
19/07/201724250 nghìn €
02/01/201824300 nghìn €
22/05/201825400 nghìn €
12/12/201825400 nghìn €
01/06/201926400 nghìn €
01/02/202026400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
11/11/202027600 nghìn €
12/05/202128600 nghìn €
09/12/202128600 nghìn €
14/09/202229800 nghìn €
23/02/202330500 nghìn €
28/06/202330500 nghìn €
10/01/202430500 nghìn €
23/04/202431600 nghìn €
02/10/202431600 nghìn €
13/02/202532600 nghìn €
12/06/202532500 nghìn €
30/11/202532400 nghìn €
11/03/202633350 nghìn €
19/05/202633275 nghìn €
29/09/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2019Smouha SCAl Ahly FCHết hạn mượn 1.078M €1,1 triệu €
31/07/2016Zamalek SCSmouha SCChuyển nhượng—
29/06/2016Smouha SCZamalek SCCho mượn—
12/01/2015Zamalek SCSmouha SCChuyển nhượng—
05/10/2013Mansoura SCZamalek SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy41
  • Sức mạnh71
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com