
Ahmed El-Shenawy là thủ môn 35 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pyramids FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
15Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 15 | 2 | 5 | 74% | 85% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/185 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/77 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 19/29 | 0 | 1/2 | — | 6,11 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | T 4-1 | 90 | 4 | 2 | 0 | 11/20 | 0 | — | — | 7,48 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 21/26 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 1/1 | — | 6,95 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 22/36 | 0 | — | — | 6,70 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 1/1 | — | 6,92 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 26/29 | 0 | 2/2 | — | 7,41 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | — | — | 6,54 |
| 11/05/2026 | Egyptian Scores Cup | @ ZED FC | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 11/20 | 0 | 1/1 | — | 6,78 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 11/22 | 0 | 1/1 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/01/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/07/2011 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/11/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/03/2012 | 20 | 800 nghìn € |
| 28/12/2012 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/07/2013 | 22 | 600 nghìn € |
| 05/01/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/07/2014 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/11/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/01/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/07/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/02/2016 | 24 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 10/01/2017 | 25 | 1,8 triệu € |
| 19/07/2017 | 26 | 1,8 triệu € |
| 02/01/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 01/02/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,3 triệu € |
| 11/11/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 09/12/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 14/09/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 23/02/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 28/06/2023 | 32 | 900 nghìn € |
| 10/01/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 23/04/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 02/10/2024 | 33 | 700 nghìn € |
| 13/02/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 34 | 450 nghìn € |
| 30/11/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 35 | 350 nghìn € |
| 29/09/2026 | 35 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 154
- Chỉ số 247
- Chỉ số 463
- Chỉ số 349