Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed El-Shenawy

Pyramids FCThủ mônEGY
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ahmed El-Shenawy là thủ môn 35 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pyramids FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
15Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—77630152574%85%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,92

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/185 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
31/77 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed El-Shenawy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 4-19020119/2901/2—6,11
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCT 4-19042011/200——7,48
18/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiT 2-19030221/2601/1—6,85
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahT 1-09020022/2801/1—6,95
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryT 1-09020122/360——6,70
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-09000016/1701/1—6,92
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahT 3-09020326/2902/2—7,41
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 2-1901019/140——6,54
11/05/2026Egyptian Scores Cup@ ZED FCT 2-19030211/2001/1—6,78
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCH 1-19040011/2201/1—6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20092026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20091850 nghìn €
04/01/20111950 nghìn €
13/07/201120250 nghìn €
22/11/201120300 nghìn €
29/03/201220800 nghìn €
28/12/201221800 nghìn €
29/07/201322600 nghìn €
05/01/201422600 nghìn €
13/07/201423800 nghìn €
10/11/2014231,0 triệu €
11/01/2015231,0 triệu €
15/07/2015241,5 triệu €
02/02/2016242,0 triệu €
16/06/2016252,0 triệu €
10/01/2017251,8 triệu €
19/07/2017261,8 triệu €
02/01/2018262,0 triệu €
22/05/2018272,0 triệu €
12/12/2018272,0 triệu €
01/06/2019282,0 triệu €
01/02/2020281,6 triệu €
07/04/2020281,3 triệu €
11/11/2020291,0 triệu €
12/05/202129600 nghìn €
09/12/202130400 nghìn €
14/09/202231500 nghìn €
23/02/202331800 nghìn €
28/06/202332900 nghìn €
10/01/202432900 nghìn €
23/04/202432800 nghìn €
02/10/202433700 nghìn €
13/02/202533500 nghìn €
12/06/202534450 nghìn €
30/11/202534400 nghìn €
19/05/202635350 nghìn €
29/09/202635300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực53
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 247
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com