Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tarek Alaa

ZED FCHậu vệEGY
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Tarek Alaa là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo ZED FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
572Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—765540015275%40%206,43
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—101800000——00—
World Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 554 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/144 (75%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
7/21 (33%)
Chuyền dài chính xác
16/37 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/45 (40%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tarek Alaa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCT 3-215000008/1001/4—5,90
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabH 1-1900010221/2925/10—7,43
05/10/2026Giao hữu quốc tếvs Nam Phi South AfricaB 0-11000004/611/1——
29/09/2026CAN@ Nam SudanT 5-0dự bị00000—0———
26/09/2026CANvs AngolaH 0-0dự bị00000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Olympic El QanalT 2-190010029/1611/5V6,56
10/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiB 1-2890010016/2205/8—6,12
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 1-0900010023/2512/8—6,37
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-2900011116/2103/5—6,42
21/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 0-0900011016/2101/5V6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/20232150 nghìn €
28/06/20232150 nghìn €
23/04/202422200 nghìn €
02/10/202422250 nghìn €
13/02/202523200 nghìn €
12/06/202523200 nghìn €
30/11/202523150 nghìn €
19/05/202624250 nghìn €
29/09/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Pyramids FCZED FCHết hạn mượn 0.173M €173 nghìn €
29/06/2026ZED FCPyramids FCCho mượn—
25/01/2026Pyramids FCZED FCChuyển nhượng—
31/08/2024Smouha SCPyramids FCHết hạn mượn 0.326M €326 nghìn €
31/08/2022Smouha SC U21Smouha SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy42
  • Sức mạnh68
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com