
Aqtay Abdallah là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Ahly FC.
Tiểu sử Aqtay Abdallah
Aqtay Abdallah là tiền đạo người Egypt, 23 tuổi, hiện thi đấu cho Al Ahly FC. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 31 phút thi đấu và điểm trung bình 6,52, trong đó 3 trận thuộc Ngoại hạng Ai Cập. Chân thuận là chân phải, và giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 450 nghìn €. Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2031. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất ngày 06/07/2026 ghi nhận việc chuyển từ Enppi sang Al Ahly FC theo loại Hết hạn mượn, với phí 630 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
31Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,59 |
| Cúp Joan Gamper | 2026 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | 50% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | — | — | 6,79 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Cúp Joan Gamper | @ FC Barcelona | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 29/05/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nga | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 2-3 | 55 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/11 | 0 | 5/13 | V | 7,25 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 4/12 | — | 7,13 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | H 2-2 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/20 | 0 | 6/9 | — | 7,93 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 1/7 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2026 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/09/2026 | 23 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Enppi | Al Ahly FC | Hết hạn mượn 0.63M € | 630 nghìn € |
| 09/07/2025 | Tanta | Enppi | Hết hạn mượn 0.086M € | 86 nghìn € |