Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karim Hafez

Pyramids FCTiền vệEGY
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Karim Hafez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pyramids FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
796Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—10370000081%25%006,84
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—775870013084%62%206,84
World Cup2026—321720011088%58%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
244/288 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
25/44 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/35 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/95 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karim Hafez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 4-1840000228/3425/9—6,45
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCT 4-1800000023/3212/5—6,09
05/10/2026Giao hữu quốc tếvs Nam Phi South AfricaB 0-1900000352/6301/3—7,00
29/09/2026CAN@ Nam SudanT 5-0370000013/1601/4—6,84
26/09/2026CANvs AngolaH 0-0dự bị00000—0———
18/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiT 2-1900010129/3525/6V6,47
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahT 1-0630000051/5602/3—6,94
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryT 1-0900010126/3113/5—7,36
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-0900110148/5713/3V7,13
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahT 3-0900000039/4322/4—7,46

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,4 triệu €2022: 1,1 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/201418200 nghìn €
07/01/201518400 nghìn €
23/06/201519600 nghìn €
04/05/201620900 nghìn €
02/08/201620900 nghìn €
19/03/201721900 nghìn €
14/06/201721900 nghìn €
15/05/201822900 nghìn €
03/01/201922800 nghìn €
03/06/201923800 nghìn €
03/10/2019231,0 triệu €
02/01/202023850 nghìn €
07/04/202024675 nghìn €
03/08/202024675 nghìn €
22/12/202024900 nghìn €
15/03/2021251,0 triệu €
20/05/2021251,5 triệu €
11/10/2021251,4 triệu €
03/01/2022251,1 triệu €
30/03/2022261,0 triệu €
31/05/2022261,0 triệu €
14/09/202226600 nghìn €
23/02/202326500 nghìn €
28/06/202327600 nghìn €
23/04/202428500 nghìn €
02/10/202428500 nghìn €
13/02/202528400 nghìn €
12/06/202529300 nghìn €
30/11/202529500 nghìn €
11/03/202630600 nghìn €
19/05/202630700 nghìn €
29/09/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh58
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com