
Karim Hafez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pyramids FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
796Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 25% | 0 | 0 | 6,84 |
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 587 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 84% | 62% | 2 | 0 | 6,84 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 172 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 88% | 58% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 244/288 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/44 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/35 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/95 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 4-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/34 | 2 | 5/9 | — | 6,45 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | T 4-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 1 | 2/5 | — | 6,09 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nam Phi South Africa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 52/63 | 0 | 1/3 | — | 7,00 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Nam Sudan | T 5-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/4 | — | 6,84 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Angola | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/35 | 2 | 5/6 | V | 6,47 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 0 | 2/3 | — | 6,94 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/31 | 1 | 3/5 | — | 7,36 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 48/57 | 1 | 3/3 | V | 7,13 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 2 | 2/4 | — | 7,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 07/01/2015 | 18 | 400 nghìn € |
| 23/06/2015 | 19 | 600 nghìn € |
| 04/05/2016 | 20 | 900 nghìn € |
| 02/08/2016 | 20 | 900 nghìn € |
| 19/03/2017 | 21 | 900 nghìn € |
| 14/06/2017 | 21 | 900 nghìn € |
| 15/05/2018 | 22 | 900 nghìn € |
| 03/01/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/06/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 03/10/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 23 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 675 nghìn € |
| 03/08/2020 | 24 | 675 nghìn € |
| 22/12/2020 | 24 | 900 nghìn € |
| 15/03/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 25 | 1,4 triệu € |
| 03/01/2022 | 25 | 1,1 triệu € |
| 30/03/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/02/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 23/04/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 02/10/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/02/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 30/11/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 11/03/2026 | 30 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 700 nghìn € |
| 29/09/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực46