
Boubacar Kamara là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Aston Villa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
837Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 624 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 86% | 54% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 141 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 96% | 66% | 0 | 0 | 7,16 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp châu Âu | 2026 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 0% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 286/329 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/15 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/82 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 31
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/78 (96%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/21 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Viking | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 5 | 10/16 | — | 6,65 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | T 6-0 | 73 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 41/42 | 0 | 3/5 | — | 7,70 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brentford | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/44 | 1 | 9/14 | — | 6,35 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | T 3-2 | 84 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 36/43 | 2 | 4/8 | — | 7,32 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Coventry City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Nottingham Forest | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 3 | 7/10 | — | 6,30 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Club Brugge | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/36 | 2 | 7/10 | — | 6,61 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Hull City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 88/97 | 1 | 7/15 | — | 7,20 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 1 | 4/8 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2017 | 17 | 600 nghìn € |
| 23/01/2018 | 18 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 18 | 3,5 triệu € |
| 23/10/2018 | 18 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 19 | 10,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 19 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 19 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 20 | 25,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 20 | 30,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 27,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 20 | 32,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 21 | 37,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 21 | 37,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 21 | 28,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 22 | 25,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 25,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 22 | 25,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 23 | 30,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 38,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 24 | 38,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 38,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 40,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 26 | 40,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 40,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 26 | 50,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 50,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Marseille | Aston Villa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Olympique de Marseille B | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Marseille U17 | Olympique de Marseille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Olympique Marseille Youth | Marseille U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật60
- Tư duy60
- Sức mạnh56
- Thể lực56