
Ross Barkley là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Aston Villa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
609Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 333 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 89% | 39% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 175 | 3 | 1 | 1 | 4 | 3 | 91% | 47% | 0 | 0 | 7,73 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 93% | 42% | 1 | 0 | 9,00 |
| Siêu cúp châu Âu | 2026 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 75% | 0 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/224 (89%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/46 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 21
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 7,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/94 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/72 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/15 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Viking | T 3-1 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/40 | 0 | 2/5 | — | 8,20 |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/12 | 0 | — | — | 7,20 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | T 6-0 | 83 | 2 | 1 | 3 | 2 | 2 | 39/44 | 0 | 3/8 | — | 9,00 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brentford | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | T 3-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/4 | — | 6,44 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Coventry City | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 67/72 | 2 | 3/7 | V | 9,00 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Nottingham Forest | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/32 | 4 | 5/13 | — | 6,58 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Club Brugge | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 3 | 4/6 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Hull City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 94/103 | 0 | 3/11 | — | 7,20 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/37 | 3 | 5/8 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2011 | 17 | 300 nghìn € |
| 06/09/2011 | 17 | 750 nghìn € |
| 08/02/2012 | 18 | 4,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 18 | 4,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 19 | 4,5 triệu € |
| 17/09/2013 | 19 | 6,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 20 | 11,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 20 | 15,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 21 | 16,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 16,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 22 | 21,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 22 | 22,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 22 | 22,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 23 | 22,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 23 | 25,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 24 | 25,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 24 | 25,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 25,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 25 | 28,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 30,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 26 | 27,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 21,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 26 | 21,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 27 | 20,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 27 | 20,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 27 | 17,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 28 | 13,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 28 | 12,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 28 | 10,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 29 | 9,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 29 | 6,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 29 | 4,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 7,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 30 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 30 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 31 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 31 | 6,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 32 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 32 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Luton Town | Aston Villa | Hết hạn mượn 5.9M € | 5,9 triệu € |
| 08/08/2023 | OGC Nice | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2022 | Free Player | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | Chelsea | Free Player | Trở lại | — |
| 30/05/2021 | Aston Villa | Chelsea | Cho mượn | — |
| 29/09/2020 | Chelsea | Aston Villa | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2018 | Everton | Chelsea | Hết hạn mượn 16.8M € | 16,8 triệu € |
| 10/02/2013 | Leeds United | Everton | Cho mượn | — |
| 10/01/2013 | Everton | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 18/11/2012 | Sheffield Wednesday | Everton | Cho mượn | — |
| 13/09/2012 | Everton | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Everton U18 | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Everton FC Youth | Everton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật64
- Tư duy68
- Sức mạnh38
- Thể lực41