Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ross Barkley

Aston VillaTiền vệENG
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Ross Barkley là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Aston Villa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
609Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—743330008289%39%006,61
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321753114391%47%007,73
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11901013293%42%109,00
Siêu cúp châu Âu2026—101100000100%75%006,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
200/224 (89%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/46 (39%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 21
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 7,73

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/94 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/72 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/15 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ross Barkley · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs VikingT 3-1701011038/4002/5—8,20
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedT 1-018001128/120——7,20
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FenerbahceT 6-0832132239/4403/8—9,00
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 2-24000017/70——6,10
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurT 3-26000007/800/4—6,44
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Coventry CityT 3-1901132267/7223/7V9,00
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestB 1-2630011030/3245/13—6,58
08/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Club BruggeT 3-222000009/1034/6—6,00
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Hull CityH 0-0900040294/10303/11—7,20
01/09/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-1780010234/3735/8—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 300 nghìn €2011: 750 nghìn €2012: 4,5 triệu €2012: 4,5 triệu €2013: 4,5 triệu €2013: 6,0 triệu €2014: 11,0 triệu €2014: 15,0 triệu €2015: 16,0 triệu €2015: 16,0 triệu €2016: 21,0 triệu €2016: 22,0 triệu €2016: 22,0 triệu €2017: 22,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 28,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 27,0 triệu €2020: 21,5 triệu €2020: 21,5 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/201117300 nghìn €
06/09/201117750 nghìn €
08/02/2012184,5 triệu €
23/06/2012184,5 triệu €
01/07/2013194,5 triệu €
17/09/2013196,0 triệu €
14/01/20142011,0 triệu €
11/08/20142015,0 triệu €
11/02/20152116,0 triệu €
30/06/20152116,0 triệu €
08/02/20162221,0 triệu €
31/05/20162222,0 triệu €
31/07/20162222,0 triệu €
19/02/20172322,0 triệu €
27/06/20172325,0 triệu €
01/01/20182425,0 triệu €
27/05/20182425,0 triệu €
18/12/20182525,0 triệu €
04/03/20192528,0 triệu €
12/06/20192530,0 triệu €
09/12/20192627,0 triệu €
07/04/20202621,5 triệu €
12/10/20202621,5 triệu €
17/03/20212720,0 triệu €
07/06/20212720,0 triệu €
04/10/20212717,0 triệu €
22/12/20212813,0 triệu €
14/06/20222812,0 triệu €
01/11/20222810,0 triệu €
26/03/2023299,0 triệu €
26/06/2023296,0 triệu €
08/10/2023294,5 triệu €
18/12/2023307,0 triệu €
13/03/2024308,0 triệu €
26/05/2024308,0 triệu €
15/12/2024318,0 triệu €
29/05/2025316,0 triệu €
08/12/2025325,0 triệu €
02/06/2026324,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Luton TownAston VillaHết hạn mượn 5.9M €5,9 triệu €
08/08/2023OGC NiceLuton TownChuyển nhượng—
03/09/2022Free PlayerOGC NiceChuyển nhượng—
28/08/2022ChelseaFree PlayerTrở lại—
30/05/2021Aston VillaChelseaCho mượn—
29/09/2020ChelseaAston VillaChuyển nhượng—
04/01/2018EvertonChelseaHết hạn mượn 16.8M €16,8 triệu €
10/02/2013Leeds UnitedEvertonCho mượn—
10/01/2013EvertonLeeds UnitedChuyển nhượng—
18/11/2012Sheffield WednesdayEvertonCho mượn—
13/09/2012EvertonSheffield WednesdayChuyển nhượng—
30/06/2011Everton U18EvertonChuyển nhượng—
30/06/2009Everton FC YouthEverton U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy68
  • Sức mạnh38
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com