Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Jackson

Aston VillaTiền đạoSEN
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
45,0 triệu €Giá trị

Nicolas Jackson là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Aston Villa.

Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải

16Trận ra sân
13Đá chính
1.124Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
20/40Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221731014375%35%007,84
Ngoại hạng Anh2026-2027—6646920016578%40%206,91
Cúp C1 châu Âu2026-2027—3322930012884%44%008,09
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—102100011—0%006,66
World Cup2026—422320017370%38%006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 7,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/16 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 469 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
13/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/89 (78%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/57 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 8,09

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/44 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/27 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 13
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/50 (70%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/31 (38%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Jackson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs VikingT 3-1700043211/1205/9—6,35
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedT 1-0900041315/2102/12—6,51
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FenerbahceT 6-078205318/1004/7—9,71
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 2-2901042213/1825/13—8,20
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ ComorosT 1-0dự bị00000—0———
29/09/2026CAN@ EthiopiaT 1-089012125/914/6—7,49
25/09/2026CAN@ MozambiqueH 1-184102217/701/8—8,20
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurT 3-2881062112/1207/17V8,05
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Coventry CityT 3-12100110—00/1—6,66
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestB 1-245000004/601/4V6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 55,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2026: 40,0 triệu €2026: 40,0 triệu €2026: 45,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/202019100 nghìn €
07/01/202119400 nghìn €
23/06/202120300 nghìn €
29/12/202120300 nghìn €
20/03/202220500 nghìn €
28/06/2022211,0 triệu €
22/09/20222110,0 triệu €
06/11/20222115,0 triệu €
12/06/20232130,0 triệu €
08/10/20232235,0 triệu €
18/12/20232235,0 triệu €
26/05/20242235,0 triệu €
30/09/20242340,0 triệu €
15/12/20242355,0 triệu €
29/05/20252350,0 triệu €
18/12/20252445,0 triệu €
19/03/20262440,0 triệu €
26/05/20262440,0 triệu €
06/10/20262545,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 45,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026ChelseaAston VillaHết hạn mượn 55.5M €55,5 triệu €
29/06/2026FC Bayern MunichChelseaCho mượn—
31/08/2025ChelseaFC Bayern MunichChuyển nhượng 16.5M €16,5 triệu €
30/06/2023Villarreal CFChelseaHết hạn mượn 37M €37,0 triệu €
30/06/2022Villarreal BVillarreal CFChuyển nhượng—
29/06/2021MirandesVillarreal BCho mượn—
04/10/2020Villarreal BMirandesChuyển nhượng—
30/06/2020Villarreal U19Villarreal BChuyển nhượng—
01/09/2019—Villarreal U19Hết hạn mượn 1M €1,0 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ76
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy61
  • Sức mạnh29
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com