Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alejandro Garnacho

Aston VillaTiền đạoARG
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Alejandro Garnacho là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aston Villa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—30310000093%33%006,42
Cúp C1 châu Âu2026-2027—20290003166%33%006,63
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/16 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alejandro Garnacho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs VikingT 3-118003104/600/1—6,75
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FenerbahceT 6-011000002/311/2—6,52
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 2-2dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurT 3-2dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Coventry CityT 3-1dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestB 1-2dự bị00000—0———
08/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Club BruggeT 3-2dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Hull CityH 0-015000008/901/2—6,51
01/09/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-112000007/700/1—6,46
23/08/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-4400000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 2,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2026: 40,0 triệu €2026: 28,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/2022182,0 triệu €
14/09/2022184,0 triệu €
02/11/2022185,0 triệu €
15/03/20231825,0 triệu €
19/06/20231825,0 triệu €
18/12/20231930,0 triệu €
13/03/20241940,0 triệu €
26/05/20241945,0 triệu €
30/09/20242050,0 triệu €
15/12/20242050,0 triệu €
17/03/20252045,0 triệu €
29/05/20252045,0 triệu €
08/12/20252145,0 triệu €
08/03/20262140,0 triệu €
02/06/20262128,0 triệu €
06/10/20262222,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026ChelseaAston VillaChuyển nhượng—
29/08/2025Manchester UnitedChelseaHết hạn mượn 46.2M €46,2 triệu €
30/06/2022Manchester United U21Manchester UnitedChuyển nhượng—
30/06/2021Manchester United U18Manchester United U21Chuyển nhượng—
01/10/2020Atlético Madrid YouthManchester United U18Hết hạn mượn 0.465M €465 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy59
  • Sức mạnh33
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com